Parceiro Nagano W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
INAC Kobe Leonessa W

Parceiro Nagano W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 1-1 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 0, hòa 3, INAC Kobe Leonessa W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 5
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 33' T. Dangda · Y. Inamura 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Kubota Y. Inamura
  4. 46' M. Takase R. Masuya
  5. 61' S. Amano Y. Matsubara
  6. 65' N. Abe T. Dangda
  7. 65' S. Mitani M. Kikuchi
  8. 65' H. Ozawa H. Suzuki
  9. 68' H. Aikawa S. Miyake
  10. 70' 1-1 Minami Tanaka · M. Yamamoto
  11. 82' M. Hayashi M. Yamamoto
  12. 90'+1 N. Pram-Nak A. Kubota
  13. FT1-1

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 2R. Okutsu
  5. 22C. Okugawa
  6. 6M. Okubo
  7. 14M. Kikuchi ▼ 65'
  8. 16H. Suzuki ▼ 65'
  9. 28Y. Inamura ▼ 46'
  10. 10T. Dangda ▼ 65'
  11. 20K. Miyamoto

Dự bị 7

  1. 23A. Kubota ▲ 46'
  2. 19N. Abe ▲ 65'
  3. 7S. Mitani ▲ 65'
  4. 29H. Ozawa ▲ 65'
  5. 25N. Pram-Nak ▲ 90'
  6. 31Y. Kazama
  7. 8Y. Fukuta
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 21M. Funada
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake ▼ 68'
  4. 13H. Kitagawa
  5. 2M. Moriya
  6. 4A. Takeshige
  7. 6Y. Matsubara ▼ 61'
  8. 10Y. Narumiya
  9. 8R. Masuya ▼ 46'
  10. 7M. Yamamoto ▼ 82'
  11. 9Minami Tanaka

Dự bị 6

  1. 11M. Takase ▲ 46'
  2. 16S. Amano ▲ 61'
  3. 24H. Aikawa ▲ 68'
  4. 19M. Hayashi ▲ 82'
  5. 30A. Matsuki
  6. 18M. Tokaji

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
21Ghi được39
40Thủng lưới12
0.95Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu