Urawa Reds W
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Nojima Stella W

Urawa Reds W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 2-2 Nojima Stella W tại WE League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 7, hòa 3, Nojima Stella W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 21
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 13' 0-1 K. Fujiwara
  2. 43' 0-2 A. Minamino11m
  3. HT0-2
  4. 46' A. Kurishima R. Nagashima
  5. 46' M. Sakurai H. Shibata
  6. 65' H. Naomoto Y. Shiokoshi
  7. 75' M. Otake K. Fujiwara
  8. 75' A. Kiryu H. Inoue
  9. 78' M. Sakurai 1-2
  10. 80' Y. Takahashi M. Ito
  11. 87' Y. Katayama H. Kawashima
  12. 87' A. Nanri A. Minamino
  13. 90'+2 R. Shimoyama K. Sakakibara
  14. 90'+5 M. Sakurai · H. Takahashi 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 7H. Takahashi
  3. 13R. Nagashima ▼ 46'
  4. 4W. Goto
  5. 3R. Ishikawa
  6. 18H. Shibata ▼ 46'
  7. 5M. Ito ▼ 80'
  8. 2Y. Endo
  9. 19Y. Shiokoshi ▼ 65'
  10. 14F. Tsunoda
  11. 26R. Tanno

Dự bị 7

  1. 6A. Kurishima ▲ 46'
  2. 28M. Sakurai ▲ 46'
  3. 8H. Naomoto ▲ 65'
  4. 37Y. Takahashi ▲ 80'
  5. 34H. Hirakawa
  6. 12S. Fukuda
  7. 22R. Okamura
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 30U. Iwasaki
  2. 21H. Nagashima
  3. 5R. Oga
  4. 3H. Inoue ▼ 75'
  5. 4J. Ito
  6. 17H. Kawashima ▼ 87'
  7. 7H. Hirata
  8. 23K. Fujiwara ▼ 75'
  9. 9A. Minamino ▼ 87'
  10. 11M. Hamada
  11. 10K. Sakakibara ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20M. Otake ▲ 75'
  2. 25A. Kiryu ▲ 75'
  3. 18Y. Katayama ▲ 87'
  4. 14A. Nanri ▲ 87'
  5. 6R. Shimoyama ▲ 90'
  6. 1F. Kuno
  7. 22N. Tsuneda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

26Trận đấu22
53Ghi được27
13Thủng lưới39
2.04Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu