Nojima Stella W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:5
·
Urawa Reds W

Nojima Stella W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 0-5 Urawa Reds W tại WE League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 0, hòa 3, Urawa Reds W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 12' 0-1 K. Seike
  2. 17' 0-2 K. Seike · Y. Shiokoshi
  3. 24' 0-3 M. Shimada · K. Seike
  4. 31' 0-4 M. Shimada · Y. Mizutani
  5. 45' 0-5 K. Seike · Y. Shiokoshi
  6. HT0-5
  7. 46' H. Kawashima M. Nishigori
  8. 46' Y. Hirano H. Inoue
  9. 46' A. Minamino S. Kato
  10. 46' M. Sasaki H. Shibata
  11. 46' K. Nishimura M. Ito
  12. 46' H. Nishio M. Shimada
  13. 60' K. Sakakibara K. Fujiwara
  14. 71' Y. Katayama J. Ito
  15. 74' Y. Sugasawa Y. Shiokoshi
  16. 78' E. Takatsuka Y. Endo
  17. FT0-5

Đội hình

Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 20N. Ono
  3. 5R. Oga
  4. 4J. Ito ▼ 71'
  5. 32H. Shimada
  6. 8M. Nishigori ▼ 46'
  7. 3H. Inoue ▼ 46'
  8. 14S. Kato ▼ 46'
  9. 23K. Fujiwara ▼ 60'
  10. 11M. Hamada
  11. 30M. Otake

Dự bị 7

  1. 17H. Kawashima ▲ 46'
  2. 2Y. Hirano ▲ 46'
  3. 9A. Minamino ▲ 46'
  4. 18K. Sakakibara ▲ 60'
  5. 29Y. Katayama ▲ 71'
  6. 41K. Shibuya
  7. 7H. Hirata
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo ▼ 78'
  3. 13R. Nagashima
  4. 3R. Ishikawa
  5. 11K. Seike
  6. 6A. Kurishima
  7. 18H. Shibata ▼ 46'
  8. 5M. Ito ▼ 46'
  9. 19Y. Shiokoshi ▼ 74'
  10. 16Y. Mizutani
  11. 15M. Shimada ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4M. Sasaki ▲ 46'
  2. 28K. Nishimura ▲ 46'
  3. 27H. Nishio ▲ 46'
  4. 9Y. Sugasawa ▲ 74'
  5. 37E. Takatsuka ▲ 78'
  6. 12S. Fukuda
  7. 26R. Tanno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được55
41Thủng lưới17
0.73Bàn thắng mỗi trận2.5
0Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu