Urawa Reds W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nojima Stella W

Urawa Reds W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 2-0 Nojima Stella W tại WE League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 7, hòa 3, Nojima Stella W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 14
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 27' Y. Shiokoshi · K. Seike 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Sugasawa M. Shimada
  4. 58' M. Nishigori K. Fujiwara
  5. 60' K. Seike · Y. Shiokoshi 2-0
  6. 66' K. Sakakibara A. Minamino
  7. 66' Y. Katayama C. Sasai
  8. 66' A. Nanri H. Shimada
  9. 72' R. Okamura Y. Shiokoshi
  10. 77' K. Nishimura Y. Mizutani
  11. 77' R. Tanno R. Nagashima
  12. 82' N. Kanno H. Kawashima
  13. 83' A. Takeuchi K. Seike
  14. FT2-0

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 13R. Nagashima ▼ 77'
  4. 3R. Ishikawa
  5. 11K. Seike ▼ 83'
  6. 6A. Kurishima
  7. 18H. Shibata
  8. 5M. Ito
  9. 19Y. Shiokoshi ▼ 72'
  10. 16Y. Mizutani ▼ 77'
  11. 15M. Shimada ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9Y. Sugasawa ▲ 46'
  2. 30R. Okamura ▲ 72'
  3. 28K. Nishimura ▲ 77'
  4. 26R. Tanno ▲ 77'
  5. 29A. Takeuchi ▲ 83'
  6. 12S. Fukuda
  7. 27H. Nishio
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 20N. Ono
  3. 5R. Oga
  4. 2Y. Hirano
  5. 32H. Shimada ▼ 66'
  6. 17H. Kawashima ▼ 82'
  7. 7H. Hirata
  8. 23K. Fujiwara ▼ 58'
  9. 9A. Minamino ▼ 66'
  10. 19C. Sasai ▼ 66'
  11. 30M. Otake

Dự bị 7

  1. 8M. Nishigori ▲ 58'
  2. 18K. Sakakibara ▲ 66'
  3. 29Y. Katayama ▲ 66'
  4. 28A. Nanri ▲ 66'
  5. 13N. Kanno ▲ 82'
  6. 31U. Iwasaki
  7. 11M. Hamada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
55Ghi được16
17Thủng lưới41
2.5Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu