Elfen Saitama W
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nojima Stella W

Elfen Saitama W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 4-1 Nojima Stella W tại WE League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 4, hòa 2, Nojima Stella W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 17
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 28' 0-1 H. Kawashima · A. Minamino
  2. 45'+1 Y. Sonoda · N. Asano 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' K. Setoguchi · M. Kimura 2-1
  5. 52' M. Kimura · M. Kishi 3-1
  6. 55' R. Shimoyama Y. Sasai
  7. 55' Y. Katayama H. Kawashima
  8. 65' M. Nishigori J. Ito
  9. 67' H. Yumura K. Kimoto
  10. 75' S. Uemura Y. Sonoda
  11. 80' N. Tsuneda A. Minamino
  12. 89' M. Karahashi R. Higuchi
  13. 89' A. Matsukubo M. Sakuma
  14. 90'+1 H. Yumura · M. Karahashi 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma ▼ 89'
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 8Y. Sonoda ▼ 75'
  8. 16M. Tochitani
  9. 30R. Higuchi ▼ 89'
  10. 28K. Kimoto ▼ 67'
  11. 32M. Kimura

Dự bị 7

  1. 29H. Yumura ▲ 67'
  2. 14S. Uemura ▲ 75'
  3. 17M. Karahashi ▲ 89'
  4. 3A. Matsukubo ▲ 89'
  5. 21M. Ono
  6. 26A. Takahara
  7. 36S. Tsuge
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 21H. Nagashima
  3. 5R. Oga
  4. 4J. Ito ▼ 65'
  5. 17H. Kawashima ▼ 55'
  6. 7H. Hirata
  7. 26Y. Sasai ▼ 55'
  8. 9A. Minamino ▼ 80'
  9. 11M. Hamada
  10. 10K. Sakakibara
  11. 20M. Otake

Dự bị 7

  1. 6R. Shimoyama ▲ 55'
  2. 18Y. Katayama ▲ 55'
  3. 8M. Nishigori ▲ 65'
  4. 22N. Tsuneda ▲ 80'
  5. 3H. Inoue
  6. 23K. Fujiwara
  7. 30U. Iwasaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được27
30Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu