Nojima Stella W
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Elfen Saitama W

Nojima Stella W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 2-2 Elfen Saitama W tại WE League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 4, hòa 2, Elfen Saitama W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 3' H. Hirata 1-0
  2. 8' 1-1 Y. Sonoda
  3. 22' A. Minamino · M. Hamada 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Tochitani A. Takahara
  6. 46' S. Uemura M. Hashinuma
  7. 61' M. Ito I. Nagae
  8. 66' 2-2 R. Yoshida · A. Matsukubo
  9. 69' K. Kimoto A. Matsukubo
  10. 71' R. Kanenari Y. Sonoda
  11. 77' Y. Katayama H. Kawashima
  12. 89' M. Nebu K. Sakakibara
  13. FT2-2

Đội hình

Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 21H. Nagashima
  3. 5R. Oga
  4. 4J. Ito
  5. 14A. Nanri
  6. 17H. Kawashima ▼ 77'
  7. 7H. Hirata
  8. 9A. Minamino
  9. 11M. Hamada
  10. 10K. Sakakibara ▼ 89'
  11. 20M. Otake

Dự bị 7

  1. 18Y. Katayama ▲ 77'
  2. 15M. Nebu ▲ 89'
  3. 1F. Kuno
  4. 23K. Fujiwara
  5. 19C. Sasai
  6. 6R. Shimoyama
  7. 3H. Inoue
Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 46'
  3. 33I. Nagae ▼ 61'
  4. 3A. Matsukubo ▼ 69'
  5. 20M. Kishi
  6. 13M. Sakuma
  7. 2A. Onuma
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi
  10. 8Y. Sonoda ▼ 71'
  11. 26A. Takahara ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16M. Tochitani ▲ 46'
  2. 14S. Uemura ▲ 46'
  3. 35M. Ito ▲ 61'
  4. 28K. Kimoto ▲ 69'
  5. 24R. Kanenari ▲ 71'
  6. 31A. Kashima
  7. 19R. Mitomi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được30
39Thủng lưới30
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu