Nojima Stella W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elfen Saitama W

Nojima Stella W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 0-1 Elfen Saitama W tại WE League, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 4, hòa 2, Elfen Saitama W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 14
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
C. Ichiki
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 21' 0-1 K. Setoguchi
  2. HT0-1
  3. 62' C. Sasai M. Matsumoto
  4. 62' M. Nishigori C. Ishida
  5. 74' M. Ishida A. Dekimura
  6. 74' H. Hirata M. Hamada
  7. 80' H. Takahashi A. Nishikawa
  8. 83' M. Kobayashi Y. Hirano
  9. 90'+3 J. Kawano S. Matsuyama
  10. FT0-1

Đội hình

Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno
  2. 5R. Oga
  3. 2Y. Hirano ▼ 83'
  4. 22J. Ito
  5. 26A. Dekimura ▼ 74'
  6. 10A. Sugita
  7. 19C. Ishida ▼ 62'
  8. 27K. Fujiwara
  9. 9A. Minamino
  10. 20M. Matsumoto ▼ 62'
  11. 30M. Hamada ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 28C. Sasai ▲ 62'
  2. 24M. Nishigori ▲ 62'
  3. 3M. Ishida ▲ 74'
  4. 7H. Hirata ▲ 74'
  5. 17M. Kobayashi ▲ 83'
  6. 4M. Hatanaka
  7. 16N. Ikejiri
Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 1N. Asano
  2. 29R. Kanehira
  3. 3A. Matsukubo
  4. 20M. Kishi
  5. 5K. Setoguchi
  6. 6Y. Seno
  7. 11H. Yumura
  8. 18M. Miura
  9. 37S. Matsuyama ▼ 90'
  10. 30Y. Osone
  11. 26A. Nishikawa ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 39H. Takahashi ▲ 80'
  2. 8J. Kawano ▲ 90'
  3. 7E. Yamamoto
  4. 19C. Suzuki
  5. 21M. Funada
  6. 4M. Hashinuma
  7. 2S. Kinoshita

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
17Ghi được15
32Thủng lưới41
0.85Bàn thắng mỗi trận0.75
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu