Elfen Saitama W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Elfen Saitama W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-4 Albirex Niigata W tại WE League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 2, hòa 0, Albirex Niigata W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 14
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kamionobe C. Ishida
  3. 48' 0-1 M. Tochitaniphản lưới
  4. 51' 0-2 R. Yamaya · M. Kamionobe
  5. 55' H. Yumura R. Higuchi
  6. 55' S. Tsuge M. Hashinuma
  7. 55' 0-3 Y. Kawamura · M. Kamionobe
  8. 71' A. Takahara M. Kimura
  9. 72' A. Michigami A. Sugita
  10. 80' 0-4 A. Michigami
  11. 82' A. Matsukubo M. Sakuma
  12. 83' S. Uemura M. Tochitani
  13. 84' C. Tomioka S. Ariyoshi
  14. 84' Y. Yamamoto K. Shimobori
  15. 85' Y. Shimoyoshi Y. Kawamura
  16. FT0-4

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 55'
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma ▼ 82'
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 8Y. Sonoda
  8. 16M. Tochitani ▼ 83'
  9. 30R. Higuchi ▼ 55'
  10. 28K. Kimoto
  11. 32M. Kimura ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 29H. Yumura ▲ 55'
  2. 36S. Tsuge ▲ 55'
  3. 26A. Takahara ▲ 71'
  4. 3A. Matsukubo ▲ 82'
  5. 14S. Uemura ▲ 83'
  6. 9E. Arakawa
  7. 21M. Ono
Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi ▼ 84'
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 35E. Yokoyama
  6. 19N. Kawasumi
  7. 5Y. Kawamura ▼ 85'
  8. 13A. Sugita ▼ 72'
  9. 18C. Ishida ▼ 46'
  10. 17Y. Takikawa
  11. 15K. Shimobori ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 10M. Kamionobe ▲ 46'
  2. 11A. Michigami ▲ 72'
  3. 16C. Tomioka ▲ 84'
  4. 23Y. Yamamoto ▲ 84'
  5. 14Y. Shimoyoshi ▲ 85'
  6. 2R. Urakawa
  7. 21T. Takahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được31
30Thủng lưới21
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu