Albirex Niigata W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elfen Saitama W

Albirex Niigata W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 1-0 Elfen Saitama W tại WE League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 8, hòa 0, Elfen Saitama W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Niigata City Athletic Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Tochitani K. Setoguchi
  3. 48' Y. Kawamura · A. Sugita 1-0
  4. 62' S. Matsuyama Y. Sonoda
  5. 62' A. Matsukubo S. Kinoshita
  6. 62' H. Takahashi M. Sakuma
  7. 77' M. Kamionobe Y. Kawamura
  8. 77' A. Michigami C. Ishida
  9. 89' R. Urakawa Y. Takikawa
  10. 89' S. Uemura M. Karahashi
  11. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 31H. Shirai
  3. 4S. Miura
  4. 19N. Kawasumi
  5. 5Y. Kawamura ▼ 77'
  6. 13A. Sugita
  7. 18C. Ishida ▼ 77'
  8. 7M. Sonoda
  9. 17Y. Takikawa ▼ 89'
  10. 20R. Yamaya
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 10M. Kamionobe ▲ 77'
  2. 11A. Michigami ▲ 77'
  3. 2R. Urakawa ▲ 89'
  4. 25N. Kamura
  5. 9F. Kono
  6. 21T. Takahashi
  7. 16C. Tomioka
Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 21M. Ono
  2. 2S. Kinoshita ▼ 62'
  3. 19R. Kanehira
  4. 20M. Kishi
  5. 13M. Sakuma ▼ 62'
  6. 24A. Onuma
  7. 17M. Karahashi ▼ 89'
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi ▼ 46'
  10. 29H. Yumura
  11. 8Y. Sonoda ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 26M. Tochitani ▲ 46'
  2. 27S. Matsuyama ▲ 62'
  3. 3A. Matsukubo ▲ 62'
  4. 18H. Takahashi ▲ 62'
  5. 14S. Uemura ▲ 89'
  6. 4M. Hashinuma
  7. 1N. Asano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được20
18Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu