Albirex Niigata W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Elfen Saitama W

Albirex Niigata W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 0-3 Elfen Saitama W tại WE League, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 8, hòa 0, Elfen Saitama W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 12
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
A. Koizumi
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 20' 0-1 A. Nishikawa11m
  2. 22' 0-2 A. Nishikawa · R. Yoshida
  3. HT0-2
  4. 46' S. Kato H. Morinaka
  5. 63' 0-3 K. Setoguchi · R. Yoshida
  6. 66' Y. Yamamoto H. Shirai
  7. 78' S. Yanagisawa M. Sonoda
  8. 78' R. Urakawa Y. Sonoda
  9. 79' H. Takahashi A. Nishikawa
  10. 87' S. Nagasaki Y. Shirasawa
  11. 88' R. Kanehira H. Yumura
  12. 90' C. Kato A. Matsukubo
  13. FT0-3

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa
  3. 4S. Miura
  4. 10M. Kamionobe
  5. 28H. Morinaka ▼ 46'
  6. 7M. Sonoda ▼ 78'
  7. 16Y. Sonoda ▼ 78'
  8. 17Y. Takikawa
  9. 20R. Yamaya
  10. 32Y. Shirasawa ▼ 87'
  11. 31H. Shirai ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13S. Kato ▲ 46'
  2. 23Y. Yamamoto ▲ 66'
  3. 6S. Yanagisawa ▲ 78'
  4. 2R. Urakawa ▲ 78'
  5. 34S. Nagasaki ▲ 87'
  6. 21T. Takahashi
  7. 27K. Numao
Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 1N. Asano
  2. 2S. Kinoshita
  3. 3A. Matsukubo ▼ 90'
  4. 20M. Kishi
  5. 24R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura ▼ 88'
  9. 18M. Miura
  10. 30Y. Osone
  11. 26A. Nishikawa ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 39H. Takahashi ▲ 79'
  2. 29R. Kanehira ▲ 88'
  3. 14C. Kato ▲ 90'
  4. 21M. Funada
  5. 32H. Matsumoto
  6. 7E. Yamamoto
  7. 27M. Karahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được15
29Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu