Urawa Reds W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United W

Urawa Reds W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Urawa Reds W 2-0 JEF United W tại WE League, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa Reds W thắng 8, hòa 0, JEF United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 12
Phong độ
WLWWW Urawa Reds W
DWLLW JEF United W
  1. 35' M. Ito 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Takahashi S. Fujisaki
  4. 54' R. Kobayashi H. O’Neill
  5. 63' F. Tsunoda E. Takatsuka
  6. 78' S. Masuda M. Inayama
  7. 81' W. Goto M. Shimada
  8. 84' W. Goto · H. Naomoto 2-0
  9. 87' C. Kato Y. Ogawa
  10. 87' R. Shirowa C. Yamaguchi
  11. 87' H. Kobayashi N. Kishikawa
  12. 88' A. Takeuchi H. Naomoto
  13. 88' H. Hirakawa A. Kurishima
  14. FT2-0

Đội hình

Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 13R. Nagashima
  3. 3R. Ishikawa
  4. 8H. Naomoto ▼ 88'
  5. 18H. Shibata
  6. 5M. Ito
  7. 2Y. Endo
  8. 6A. Kurishima ▼ 88'
  9. 20E. Takatsuka ▼ 63'
  10. 15M. Shimada ▼ 81'
  11. 36S. Fujisaki ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7H. Takahashi ▲ 46'
  2. 14F. Tsunoda ▲ 63'
  3. 4W. Goto ▲ 81'
  4. 24A. Takeuchi ▲ 88'
  5. 34H. Hirakawa ▲ 88'
  6. 28M. Sakurai
  7. 12S. Fukuda
JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 14T. Okuma
  3. 4K. Hayashi
  4. 6M. Hasuwa
  5. 8N. Kishikawa ▼ 87'
  6. 17C. Yamaguchi ▼ 87'
  7. 20M. Kitamura
  8. 18M. Inayama ▼ 78'
  9. 9H. Osawa
  10. 11H. O’Neill ▼ 54'
  11. 7Y. Ogawa ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 50R. Kobayashi ▲ 54'
  2. 25S. Masuda ▲ 78'
  3. 15C. Kato ▲ 87'
  4. 24R. Shirowa ▲ 87'
  5. 23H. Kobayashi ▲ 87'
  6. 33A. Kisaki
  7. 3N. Ishida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

26Trận đấu22
53Ghi được15
13Thủng lưới30
2.04Bàn thắng mỗi trận0.68
16Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn8
34Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu