JEF United W vs Urawa Reds W
Tỷ số chung cuộc: JEF United W 0-2 Urawa Reds W tại WE League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 2, hòa 0, Urawa Reds W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 6
- Sân vận động
- Fukuda Denshi Arena, Chiba
- Phong độ
- DWLLW JEF United W
- WLWWW Urawa Reds W
- 16' 0-1 Y. Shiokoshi · M. Ito
- 25' 0-2 H. Takahashi · F. Tsunoda
- HT0-2
- 46' ▲ S. Fujisaki ▼ A. Kurishima
- 55' ▲ S. Imada ▼ M. Kamogawa
- 55' ▲ H. Kobayashi ▼ M. Kitamura
- 61' ▲ Y. Maehara ▼ M. Shimada
- 70' ▲ M. Fujishiro ▼ M. Tanaka
- 70' ▲ E. Takatsuka ▼ M. Ito
- 84' ▲ R. Shirowa ▼ M. Inayama
- 84' ▲ H. O’Neill ▼ Y. Ogawa
- 90'+2 ▲ R. Okamura ▼ R. Nagashima
- 90'+2 ▲ H. Nishio ▼ F. Tsunoda
- FT0-2
Đội hình
- 21Bia Nicoleti
- 14T. Okuma
- 3N. Ishida
- 4K. Hayashi
- 5M. Tanaka ▼ 70'
- 8N. Kishikawa
- 20M. Kitamura ▼ 55'
- 18M. Inayama ▼ 84'
- 10M. Kamogawa ▼ 55'
- 9H. Osawa
- 7Y. Ogawa ▼ 84'
Dự bị 7
- 16S. Imada ▲ 55'
- 23H. Kobayashi ▲ 55'
- 2M. Fujishiro ▲ 70'
- 24R. Shirowa ▲ 84'
- 11H. O’Neill ▲ 84'
- 22C. Inoue
- 1A. Mochizuki
- 1S. Ikeda
- 7H. Takahashi
- 13R. Nagashima ▼ 90'
- 3R. Ishikawa
- 18H. Shibata
- 5M. Ito ▼ 70'
- 2Y. Endo
- 19Y. Shiokoshi
- 14F. Tsunoda ▼ 90'
- 6A. Kurishima ▼ 46'
- 15M. Shimada ▼ 61'
Dự bị 7
- 36S. Fujisaki ▲ 46'
- 35Y. Maehara ▲ 61'
- 20E. Takatsuka ▲ 70'
- 22R. Okamura ▲ 90'
- 17H. Nishio ▲ 90'
- 4W. Goto
- 12S. Fukuda
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu26
15Ghi được53
30Thủng lưới13
0.68Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai34