JEF United W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa Reds W

JEF United W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 0-2 Urawa Reds W tại WE League, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 2, hòa 0, Urawa Reds W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 8
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
K. Kusadokoro
Phong độ
DWLLW JEF United W
WLWWW Urawa Reds W
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 M. Shimada · H. Naomoto
  3. 51' 0-2 K. Ando
  4. 59' R. Shirowa M. Hasuwa
  5. 59' A. Otaki H. Osawa
  6. 71' S. Ueno Y. Shiokoshi
  7. 72' S. Hirose M. Kamogawa
  8. 78' H. Nishio Y. Sugasawa
  9. 84' Y. Togawa T. Okuma
  10. 84' N. Ishida A. Tsurumi
  11. 90'+3 S. Uemura K. Seike
  12. 90'+3 R. Nagashima Y. Endo
  13. FT0-2

Đội hình

JEF United W HLV: S. Sarusawa
  1. 1S. Shimizu
  2. 14T. Okuma ▼ 84'
  3. 3C. Ichinose
  4. 5M. Tanaka
  5. 15A. Tsurumi ▼ 84'
  6. 22C. Inoue
  7. 27M. Hasuwa ▼ 59'
  8. 6Y. Imai
  9. 10M. Kamogawa ▼ 72'
  10. 7H. Osawa ▼ 59'
  11. 16S. Imada

Dự bị 7

  1. 24R. Shirowa ▲ 59'
  2. 9A. Otaki ▲ 59'
  3. 23S. Hirose ▲ 72'
  4. 26Y. Togawa ▲ 84'
  5. 21N. Ishida ▲ 84'
  6. 17Cheng Ssu-Yu
  7. 33M. Yonezawa
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 12S. Fukuda
  2. 17Y. Endo ▼ 90'
  3. 30R. Ishikawa
  4. 11K. Seike ▼ 90'
  5. 6A. Kurishima
  6. 8H. Naomoto
  7. 19Y. Shiokoshi ▼ 71'
  8. 4M. Sasaki
  9. 10K. Ando
  10. 9Y. Sugasawa ▼ 78'
  11. 15M. Shimada

Dự bị 7

  1. 5S. Ueno ▲ 71'
  2. 27H. Nishio ▲ 78'
  3. 14S. Uemura ▲ 90'
  4. 13R. Nagashima ▲ 90'
  5. 26R. Tanno
  6. 25N. Kawai
  7. 33M. Amano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được50
27Thủng lưới17
1.05Bàn thắng mỗi trận2.5
7Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu