Parceiro Nagano W vs Tokyo Verdy Beleza W
Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 1-4 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 0, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 12
- Sân vận động
- Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
- Phong độ
- DLLDD Parceiro Nagano W
- WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
- 10' 0-1 M. Shinjo
- 29' ▲ M. Murakami ▼ M. Ito
- 32' 0-2 M. Matsunaga
- HT0-2
- 46' ▲ N. Abe ▼ K. Suzuki
- 46' ▲ K. Miyamoto ▼ R. Ouchi
- 48' 0-3 M. Hiwatari · N. Kitamura
- 54' 0-4 M. Hijikata · Y. Yamamoto
- 57' ▲ R. Ujihara ▼ M. Matsunaga
- 57' ▲ S. Miura ▼ Y. Sakabe
- 59' ▲ S. Mitani ▼ M. Murakami
- 73' ▲ C. Okugawa ▼ Y. Sakai
- 73' ▲ Y. Aoki ▼ M. Hiwatari
- 73' ▲ K. Iwasaki ▼ O. Kanno
- 79' A. Kawafune · S. Mitani 1-4
- 83' ▲ M. Kobayashi ▼ N. Kitamura
- FT1-4
Đội hình
- 1Y. Ito
- 29Y. Sakai ▼ 73'
- 3Y. Okamoto
- 5K. Iwashita
- 34K. Suzuki ▼ 46'
- 14M. Kikuchi
- 18M. Ito ▼ 29'
- 28Y. Inamura
- 11A. Kawafune
- 13R. Ouchi ▼ 46'
- 17H. Takahashi
Dự bị 7
- 8M. Murakami ▲ 29'
- 19N. Abe ▲ 46'
- 22K. Miyamoto ▲ 46'
- 7S. Mitani ▲ 59'
- 25C. Okugawa ▲ 73'
- 21M. Umemura
- 6H. Genma
- 31N. Noda
- 3T. Muramatsu
- 5S. Matsuda
- 22Y. Sakabe ▼ 57'
- 8O. Kanno ▼ 73'
- 7N. Kitamura ▼ 83'
- 29M. Matsunaga ▼ 57'
- 14M. Shinjo
- 19Y. Yamamoto
- 11M. Hijikata
- 27M. Hiwatari ▼ 73'
Dự bị 7
- 23R. Ujihara ▲ 57'
- 4S. Miura ▲ 57'
- 26Y. Aoki ▲ 73'
- 18K. Iwasaki ▲ 73'
- 2M. Kobayashi ▲ 83'
- 28M. Takaoka
- 41A. Nagai
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được50
40Thủng lưới16
1.14Bàn thắng mỗi trận2.27
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai24