Parceiro Nagano W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy Beleza W

Parceiro Nagano W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-3 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 0, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 42' 0-1 M. Hijikata · A. Fujino
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 C. Kamiya
  4. 53' 0-3 M. Hijikata
  5. 57' C. Okugawa A. Kubota
  6. 57' R. Okutsu c. Nanao
  7. 57' Y. Fukuta M. Kikuchi
  8. 62' M. Matsunaga Y. Yamamoto
  9. 62' H. Suzuki A. Fujino
  10. 66' H. Ozawa K. Miyamoto
  11. 71' A. Iwashimizu T. Muramatsu
  12. 71' S. Ikegami M. Kinoshita
  13. 76' A. Kawafune S. Mitani
  14. 80' S. Kimura M. Hijikata
  15. FT0-3

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 27c. Nanao ▼ 57'
  5. 7S. Mitani ▼ 76'
  6. 14M. Kikuchi ▼ 57'
  7. 18M. Ito
  8. 23A. Kubota ▼ 57'
  9. 28Y. Inamura
  10. 20K. Miyamoto ▼ 66'
  11. 19N. Abe

Dự bị 7

  1. 22C. Okugawa ▲ 57'
  2. 2R. Okutsu ▲ 57'
  3. 8Y. Fukuta ▲ 57'
  4. 29H. Ozawa ▲ 66'
  5. 11A. Kawafune ▲ 76'
  6. 31Y. Kazama
  7. 10T. Dangda
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu ▼ 71'
  3. 6A. Miyagawa
  4. 5S. Matsuda
  5. 22Y. Sakabe
  6. 10M. Kinoshita ▼ 71'
  7. 18K. Iwasaki
  8. 19Y. Yamamoto ▼ 62'
  9. 9C. Kamiya
  10. 15M. Hijikata ▼ 80'
  11. 11A. Fujino ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 29M. Matsunaga ▲ 62'
  2. 32H. Suzuki ▲ 62'
  3. 33A. Iwashimizu ▲ 71'
  4. 25S. Ikegami ▲ 71'
  5. 13S. Kimura ▲ 80'
  6. 1Momoko Tanaka
  7. 8O. Kanno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
21Ghi được47
40Thủng lưới18
0.95Bàn thắng mỗi trận2.14
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu