Parceiro Nagano W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy Beleza W

Parceiro Nagano W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-2 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 0, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 4
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Trọng tài
M. Iwaki
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 A. Fujino · M. Kinoshita
  3. 59' I. Nagae H. Ozawa
  4. 60' 0-2 R. Ueki · T. Muramatsu
  5. 68' R. Utsugi K. Iwasaki
  6. 68' A. Iwashimizu A. Nishikawa
  7. 69' M. Ota M. Okubo
  8. 80' O. Kanno S. Kimura
  9. 80' R. Kobayashi R. Ueki
  10. 88' H. Murakami M. Kikuchi
  11. 88' S. Mitani M. Kimotsuki
  12. 88' N. Abe R. Takizawa
  13. FT0-2

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: K. Tashiro
  1. 1Y. Ito
  2. 2M. Kimotsuki ▼ 88'
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 15R. Okutsu
  6. 22C. Okugawa
  7. 6M. Okubo ▼ 69'
  8. 14M. Kikuchi ▼ 88'
  9. 28Y. Inamura
  10. 29H. Ozawa ▼ 59'
  11. 10R. Takizawa ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 4I. Nagae ▲ 59'
  2. 13M. Ota ▲ 69'
  3. 20H. Murakami ▲ 88'
  4. 7S. Mitani ▲ 88'
  5. 19N. Abe ▲ 88'
  6. 27A. Kokaji
  7. 21M. Fukuta
Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 3T. Muramatsu
  3. 4A. Nishikawa ▼ 68'
  4. 6A. Miyagawa
  5. 14N. Kitamura
  6. 8N. Miura
  7. 20M. Kinoshita
  8. 13S. Kimura ▼ 80'
  9. 18K. Iwasaki ▼ 68'
  10. 9R. Ueki ▼ 80'
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 30R. Utsugi ▲ 68'
  2. 33A. Iwashimizu ▲ 68'
  3. 7O. Kanno ▲ 80'
  4. 10R. Kobayashi ▲ 80'
  5. 21A. Kurosawa
  6. 17K. Horiuchi
  7. 22Y. Sakabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được47
25Thủng lưới22
1.05Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu