Omiya Ardija Ventus W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JEF United W

Omiya Ardija Ventus W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija Ventus W 0-1 JEF United W tại WE League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija Ventus W thắng 0, hòa 7, JEF United W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
DWLLW JEF United W
  1. HT0-0
  2. 46' R. Shirowa Y. Ogawa
  3. 57' 0-1 R. Kobayashi
  4. 66' M. Kai A. Nakada
  5. 66' A. Hirai C. Minowa
  6. 66' K. Ueda H. Nishizawa
  7. 69' T. Okuma N. Kishikawa
  8. 69' C. Yamaguchi M. Inayama
  9. 74' E. Kitagawa A. Inoue
  10. 77' R. Sumiya R. Kobayashi
  11. 80' M. Sato M. Sakaguchi
  12. 90'+2 H. Kobayashi M. Kamogawa
  13. FT0-1

Đội hình

Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 22M. Imamura
  2. 5R. Norimatsu
  3. 37R. Kanehira
  4. 6M. Sugisawa
  5. 7H. Nishizawa ▼ 66'
  6. 26E. Ochiai
  7. 13A. Nakada ▼ 66'
  8. 8M. Sakaguchi ▼ 80'
  9. 29C. Minowa ▼ 66'
  10. 15M. Hayashi
  11. 9A. Inoue ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 20M. Kai ▲ 66'
  2. 18A. Hirai ▲ 66'
  3. 24K. Ueda ▲ 66'
  4. 16E. Kitagawa ▲ 74'
  5. 33M. Sato ▲ 80'
  6. 10K. Goshima
  7. 1M. Tokaji
JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3N. Ishida
  3. 4K. Hayashi
  4. 5M. Tanaka
  5. 6M. Hasuwa
  6. 8N. Kishikawa ▼ 69'
  7. 20M. Kitamura
  8. 18M. Inayama ▼ 69'
  9. 10M. Kamogawa ▼ 90'
  10. 7Y. Ogawa ▼ 46'
  11. 50R. Kobayashi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 24R. Shirowa ▲ 46'
  2. 14T. Okuma ▲ 69'
  3. 17C. Yamaguchi ▲ 69'
  4. 13R. Sumiya ▲ 77'
  5. 23H. Kobayashi ▲ 90'
  6. 16S. Imada
  7. 21Bia Nicoleti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được15
37Thủng lưới30
0.73Bàn thắng mỗi trận0.68
4Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu