JEF United W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Omiya Ardija Ventus W

JEF United W vs Omiya Ardija Ventus W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 1-0 Omiya Ardija Ventus W tại WE League, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 3, hòa 7, Omiya Ardija Ventus W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
F. Kajiyama
Phong độ
DWLLW JEF United W
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
  1. 15' A. Tsurumi · M. Kamogawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' M. Tajima Y. Uetsuji
  4. 67' E. Kitagawa R. Okuma
  5. 75' K. Fujio M. Kamogawa
  6. 75' S. Hirose Y. Ogawa
  7. 77' H. Oshima A. Nakada
  8. 81' H. Kobayashi R. Shirowa
  9. 90'+2 S. Imada H. Osawa
  10. FT1-0

Đội hình

JEF United W HLV: S. Sarusawa
  1. 1S. Shimizu
  2. 14T. Okuma
  3. 3C. Ichinose
  4. 24R. Shirowa ▼ 81'
  5. 2M. Fujishiro
  6. 15A. Tsurumi
  7. 8N. Kishikawa
  8. 10M. Kamogawa ▼ 75'
  9. 6Y. Imai
  10. 20Y. Ogawa ▼ 75'
  11. 7H. Osawa ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 25K. Fujio ▲ 75'
  2. 23S. Hirose ▲ 75'
  3. 29H. Kobayashi ▲ 81'
  4. 16S. Imada ▲ 90'
  5. 33M. Yonezawa
  6. 9A. Otaki
  7. 26Y. Togawa
Omiya Ardija Ventus W HLV: T. Okamoto
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3A. Sameshima
  3. 5R. Norimatsu
  4. 6S. Ariyoshi
  5. 17H. Nishizawa
  6. 13A. Nakada ▼ 77'
  7. 8Y. Uetsuji ▼ 67'
  8. 15M. Hayashi
  9. 9A. Inoue
  10. 14R. Okuma ▼ 67'
  11. 11M. Takahashi

Dự bị 7

  1. 18M. Tajima ▲ 67'
  2. 16E. Kitagawa ▲ 67'
  3. 33H. Oshima ▲ 77'
  4. 21H. Stambaugh
  5. 2Y. Sakai
  6. 28F. Shibayama
  7. 25M. Murakami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được22
27Thủng lưới27
1.05Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu