Sanfrecce Hiroshima W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elfen Saitama W

Sanfrecce Hiroshima W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-0 Elfen Saitama W tại WE League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 1, Elfen Saitama W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ueno Y. Tachibana
  3. 60' M. Shiota Y. Kinga
  4. 60' M. Watanabe M. Takahashi
  5. 63' R. Kanenari A. Takahara
  6. 63' S. Matsuyama Y. Sonoda
  7. 63' A. Matsukubo M. Tochitani
  8. 69' E. Goya C. Ichinose
  9. 84' R. Song A. Kasahara
  10. 90'+4 A. Ogawa 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 60'
  3. 6M. Sayama
  4. 5C. Ichinose ▼ 69'
  5. 15N. Fujiu
  6. 10C. Takizawa
  7. 26Y. Tachibana ▼ 46'
  8. 8A. Ogawa
  9. 29A. Kasahara ▼ 84'
  10. 11Y. Nakashima
  11. 13M. Takahashi ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9M. Ueno ▲ 46'
  2. 25M. Shiota ▲ 60'
  3. 18M. Watanabe ▲ 60'
  4. 3E. Goya ▲ 69'
  5. 30R. Song ▲ 84'
  6. 22N. Fujita
  7. 23F. Yanase
Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma
  5. 2A. Onuma
  6. 10R. Yoshida
  7. 5K. Setoguchi
  8. 8Y. Sonoda ▼ 63'
  9. 16M. Tochitani ▼ 63'
  10. 26A. Takahara ▼ 63'
  11. 14S. Uemura

Dự bị 7

  1. 24R. Kanenari ▲ 63'
  2. 27S. Matsuyama ▲ 63'
  3. 3A. Matsukubo ▲ 63'
  4. 25H. Yamakata
  5. 21M. Ono
  6. 33I. Nagae
  7. 19R. Mitomi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được30
14Thủng lưới30
1.18Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu