Elfen Saitama W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Elfen Saitama W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 2-1 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 4, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 16
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 16' H. Takahashi H. Yumura
  2. 29' R. Yoshida11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Uemura A. Katsura
  5. 46' Y. Nakashima A. Kasahara
  6. 55' 1-1 A. Ogawa
  7. 58' Y. Tachibana M. Takahashi
  8. 58' N. Shimabukuro M. Watanabe
  9. 58' F. Yanase N. Fujiu
  10. 76' R. Yoshida · R. Kanehira 2-1
  11. 78' H. Koga R. Song
  12. 88' F. Brough H. Takahashi
  13. FT2-1

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 2S. Kinoshita
  3. 19R. Kanehira
  4. 20M. Kishi
  5. 13M. Sakuma
  6. 24A. Onuma
  7. 26M. Tochitani
  8. 10R. Yoshida
  9. 5K. Setoguchi
  10. 29H. Yumura ▼ 16'
  11. 34A. Katsura ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18H. Takahashi ▲ 16'
  2. 14S. Uemura ▲ 46'
  3. 22F. Brough ▲ 88'
  4. 7Y. Osone
  5. 3A. Matsukubo
  6. 21M. Ono
  7. 4M. Hashinuma
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 22N. Fujita
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 8A. Ogawa
  5. 15N. Fujiu ▼ 58'
  6. 18M. Watanabe ▼ 58'
  7. 29A. Kasahara ▼ 46'
  8. 16M. Hayama
  9. 9M. Ueno
  10. 13M. Takahashi ▼ 58'
  11. 30R. Song ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11Y. Nakashima ▲ 46'
  2. 26Y. Tachibana ▲ 58'
  3. 20N. Shimabukuro ▲ 58'
  4. 23F. Yanase ▲ 58'
  5. 28H. Koga ▲ 78'
  6. 3E. Goya
  7. 31M. Fukumoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được26
29Thủng lưới25
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu