Sanfrecce Hiroshima W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Elfen Saitama W

Sanfrecce Hiroshima W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-0 Elfen Saitama W tại WE League, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 1, Elfen Saitama W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 21
Sân vận động
Hiroshima Ball Games Stadium 1, Hiroshima
Trọng tài
A. Yanagi
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. HT0-0
  2. 46' A. Matsukubo M. Hashinuma
  3. 54' K. Setoguchi C. Suzuki
  4. 60' F. Yanase R. Masuya
  5. 60' Y. Tachibana C. Takizawa
  6. 69' K. Taniguchi R. Ouchi
  7. 75' S. Kinoshitaphản lưới 1-0
  8. 78' H. Takahashi H. Yumura
  9. 90'+2 H. Kawashima M. Ueno
  10. 90'+1 Y. Osone C. Kato
  11. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 3E. Goya
  4. 10Y. Kinga
  5. 8R. Masuya ▼ 60'
  6. 33C. Takizawa ▼ 60'
  7. 15A. Ogawa
  8. 9M. Ueno ▼ 90'
  9. 11Y. Nakashima
  10. 17R. Ouchi ▼ 69'
  11. 20N. Shimabukuro

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 60'
  2. 26Y. Tachibana ▲ 60'
  3. 13K. Taniguchi ▲ 69'
  4. 7H. Kawashima ▲ 90'
  5. 31M. Fukumoto
  6. 2Y. Matsubara
  7. 4K. Nakamura
Elfen Saitama W HLV: A. Hiromichi
  1. 21M. Funada
  2. 2S. Kinoshita
  3. 4M. Hashinuma ▼ 46'
  4. 20M. Kishi
  5. 14C. Kato ▼ 90'
  6. 24R. Yoshida
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura ▼ 78'
  9. 18M. Miura
  10. 19C. Suzuki ▼ 54'
  11. 8J. Kawano

Dự bị 7

  1. 3A. Matsukubo ▲ 46'
  2. 5K. Setoguchi ▲ 54'
  3. 39H. Takahashi ▲ 78'
  4. 30Y. Osone ▲ 90'
  5. 31M. Ono
  6. 29R. Kanehira
  7. 7E. Yamamoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được15
27Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận0.75
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu