Albirex Niigata W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka W

Albirex Niigata W vs Cerezo Osaka W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 0-0 Cerezo Osaka W tại WE League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 4, hòa 2, Cerezo Osaka W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 2
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DDDWL Cerezo Osaka W
  1. HT0-0
  2. 46' H. Miyamoto N. Matsumoto
  3. 57' A. Sugita C. Ishida
  4. 57' S. Tanaka Y. Shimoyoshi
  5. 74' M. Asayama T. Tanaka
  6. 79' H. Nasuno A. Michigami
  7. 86' Y. Yamamoto N. Kawasumi
  8. 86' H. Shirai S. Ariyoshi
  9. 86' S. Kitahara S. Takawa
  10. FT0-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi ▼ 86'
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 10M. Kamionobe
  6. 19N. Kawasumi ▼ 86'
  7. 18C. Ishida ▼ 57'
  8. 17Y. Takikawa
  9. 32Y. Shirasawa
  10. 14Y. Shimoyoshi ▼ 57'
  11. 11A. Michigami ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 13A. Sugita ▲ 57'
  2. 33S. Tanaka ▲ 57'
  3. 30H. Nasuno ▲ 79'
  4. 23Y. Yamamoto ▲ 86'
  5. 31H. Shirai ▲ 86'
  6. 2R. Urakawa
  7. 21T. Takahashi
Cerezo Osaka W HLV: N. Toriizuka
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 4R. Tsutsui
  4. 17R. Nakatani
  5. 10R. Wakisaka
  6. 6N. Matsumoto ▼ 46'
  7. 14S. Takawa ▼ 86'
  8. 16F. Nakanishi
  9. 8T. Tanaka ▼ 74'
  10. 11M. Yakata
  11. 13M. Momono

Dự bị 7

  1. 18H. Miyamoto ▲ 46'
  2. 23M. Asayama ▲ 74'
  3. 26S. Kitahara ▲ 86'
  4. 41N. Sako
  5. 20K. Tamazakura
  6. 2H. Morinaka
  7. 24N. Fujiwara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được29
21Thủng lưới33
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu