Cerezo Osaka W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Cerezo Osaka W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 1-0 Albirex Niigata W tại WE League, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 1, hòa 2, Albirex Niigata W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 7
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Asayama N. Fujiwara
  3. 46' M. Momono Y. Shikai
  4. 56' Y. Kawamura M. Kamionobe
  5. 69' H. Shirai A. Sugita
  6. 73' M. Maegawa N. Matsumoto
  7. 85' N. Kamura R. Urakawa
  8. 85' Y. Yamamoto M. Ishibuchi
  9. 85' S. Brough Y. Takikawa
  10. 89' R. Tsutsui T. Tanaka
  11. 90'+1 M. Yakata · H. Yoneda 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 10S. Koyama
  3. 22U. Shiragaki
  4. 3H. Yoneda
  5. 24N. Fujiwara ▼ 46'
  6. 28R. Wakisaka
  7. 6N. Matsumoto ▼ 73'
  8. 18H. Miyamoto
  9. 19Y. Shikai ▼ 46'
  10. 8T. Tanaka ▼ 89'
  11. 11M. Yakata

Dự bị 7

  1. 23M. Asayama ▲ 46'
  2. 13M. Momono ▲ 46'
  3. 5M. Maegawa ▲ 73'
  4. 4R. Tsutsui ▲ 89'
  5. 2H. Morinaka
  6. 27M. Nishinaka
  7. 29A. Wada
Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 21T. Takahashi
  2. 2R. Urakawa ▼ 85'
  3. 4S. Miura
  4. 10M. Kamionobe ▼ 56'
  5. 19N. Kawasumi
  6. 13A. Sugita ▼ 69'
  7. 18C. Ishida
  8. 7M. Sonoda
  9. 17Y. Takikawa ▼ 85'
  10. 32Y. Shirasawa
  11. 8M. Ishibuchi ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 5Y. Kawamura ▲ 56'
  2. 31H. Shirai ▲ 69'
  3. 25N. Kamura ▲ 85'
  4. 23Y. Yamamoto ▲ 85'
  5. 3S. Brough ▲ 85'
  6. 6S. Yanagisawa
  7. 1C. Hirao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được26
31Thủng lưới18
0.86Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu