Albirex Niigata W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cerezo Osaka W

Albirex Niigata W vs Cerezo Osaka W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 1-0 Cerezo Osaka W tại WE League, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 4, hòa 2, Cerezo Osaka W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 12
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DDDWL Cerezo Osaka W
  1. 34' Y. Takikawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Michigami N. Kawasumi
  4. 46' Y. Makiguchi N. Fujiwara
  5. 46' M. Momono N. Matsumoto
  6. 70' H. Miyamoto R. Nakatani
  7. 72' H. Shirai A. Sugita
  8. 76' A. Wada M. Asayama
  9. 78' H. Nasuno Y. Takikawa
  10. 88' R. Urakawa Y. Shirasawa
  11. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 4S. Miura
  3. 10M. Kamionobe
  4. 19N. Kawasumi ▼ 46'
  5. 13A. Sugita ▼ 72'
  6. 18C. Ishida
  7. 7M. Sonoda
  8. 17Y. Takikawa ▼ 78'
  9. 20R. Yamaya
  10. 32Y. Shirasawa ▼ 88'
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 11A. Michigami ▲ 46'
  2. 31H. Shirai ▲ 72'
  3. 30H. Nasuno ▲ 78'
  4. 2R. Urakawa ▲ 88'
  5. 21T. Takahashi
  6. 16C. Tomioka
  7. 14Y. Shimoyoshi
Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 22U. Shiragaki
  4. 17R. Nakatani ▼ 70'
  5. 3H. Yoneda
  6. 24N. Fujiwara ▼ 46'
  7. 28R. Wakisaka
  8. 23M. Asayama ▼ 76'
  9. 6N. Matsumoto ▼ 46'
  10. 14S. Takawa
  11. 8T. Tanaka

Dự bị 7

  1. 43Y. Makiguchi ▲ 46'
  2. 13M. Momono ▲ 46'
  3. 18H. Miyamoto ▲ 70'
  4. 29A. Wada ▲ 76'
  5. 25Z. Muzdalifah
  6. 27M. Nishinaka
  7. 15R. Furusawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được19
18Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu