Fukushima United FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nara Club

Fukushima United FC vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 2-1 Nara Club tại J3 League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Nara Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
WDLDW Nara Club
  1. 27' 0-1 D. Suzuki
  2. 34' K. Ashibe 1-1
  3. 41' T. Harigaya
  4. HT1-1
  5. 65' K. Jojo · K. Mori 2-1
  6. 70' Y. Kunitake S. Yamamoto
  7. 70' N. Kawatani Y. Okada
  8. 76' U. Uehata K. Jojo
  9. 76' H. Higuchi K. Ashibe
  10. 76' Y. Okuda R. Tamura
  11. 76' M. Hyakuda S. Tamura
  12. 84' M. Nakayama Y. Yu
  13. 87' H. Higuchi
  14. 90'+4 T. Ueda
  15. 90' T. Anzai N. Suzu
  16. 90'+3 S. Nozue T. Harigaya
  17. 90' H. Yoshinaga K. Kano
  18. FT2-1

Đội hình

Fukushima United FC HLV: Shuhei Terada
  1. 1T. Ueda
  2. 28N. Suzu ▼ 90'
  3. 17T. Fujitani
  4. 2M. Yamada
  5. 3Y. Matsunagane
  6. 7T. Harigaya ▼ 90'
  7. 20K. Jojo ▼ 76'
  8. 30K. Kano ▼ 90'
  9. 11K. Ashibe ▼ 76'
  10. 9K. Shimizu
  11. 10K. Mori

Dự bị 9

  1. 22K. Yoshimaru
  2. 23T. Anzai ▲ 90'
  3. 27S. Nozue ▲ 90'
  4. 55T. Shibata
  5. 6U. Uehata ▲ 76'
  6. 8H. Yoshinaga ▲ 90'
  7. 37K. Yui
  8. 18K. Yajima
  9. 40H. Higuchi ▲ 76'
Nara Club HLV: Michiharu Otagiri
  1. 15S. Okada
  2. 25R. Kamigaki
  3. 5D. Suzuki
  4. 3Y. Sawada
  5. 32Y. Yu ▼ 84'
  6. 7R. Tamura ▼ 76'
  7. 8H. Horiuchi
  8. 41R. Morita
  9. 23Y. Okada ▼ 70'
  10. 24S. Yamamoto ▼ 70'
  11. 17S. Tamura ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 99M. Endo
  2. 6M. Nakayama ▲ 84'
  3. 13Y. Tsunami
  4. 16Y. Okuda ▲ 76'
  5. 33H. Sato
  6. 10S. Yamamoto
  7. 20Y. Kunitake ▲ 70'
  8. 70N. Kawatani ▲ 70'
  9. 11M. Hyakuda ▲ 76'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
80Ghi được53
78Thủng lưới49
1.9Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu