Fukushima United FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nara Club

Fukushima United FC vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 2-1 Nara Club tại J3 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Nara Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 13
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
WDLDW Nara Club
  1. 9' S. Okada
  2. 34' S. Yomesakaphản lưới 1-0
  3. 36' Y. Kunitake
  4. 42' K. Ikoma
  5. 45'+1 K. Mori
  6. HT1-0
  7. 46' K. Nakashima R. Kamigaki
  8. 46' P. Gustavsson S. Yomesaka
  9. 57' H. Omori K. Dohana
  10. 64' Y. Ozeki · H. Higuchi 2-0
  11. 69' 2-1 Y. Kunitake · Y. Okada
  12. 70' R. Kuwajima Y. Okada
  13. 75' R. Kuwajima
  14. 75' K. Jojo T. Harigaya
  15. 75' K. Shimizu H. Higuchi
  16. 86' M. Nishida Y. Sawada
  17. 87' R. Sawakami K. Mori
  18. 87' T. Shibata R. Shiohama
  19. FT2-1

Đội hình

Fukushima United FC HLV: S. Terada
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 2M. Yamada
  3. 28N. Suzu
  4. 4K. Dohana ▼ 57'
  5. 3Y. Matsunagane
  6. 10K. Mori ▼ 87'
  7. 41U. Uehata
  8. 17T. Harigaya ▼ 75'
  9. 14Y. Ozeki
  10. 40H. Higuchi ▼ 75'
  11. 7R. Shiohama ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 5H. Omori ▲ 57'
  2. 20K. Jojo ▲ 75'
  3. 19K. Shimizu ▲ 75'
  4. 9R. Sawakami ▲ 87'
  5. 55T. Shibata ▲ 87'
  6. 13T. Miyazaki
  7. 22K. Yamamoto
Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 1S. Okada
  2. 49Y. Shimokawa
  3. 5D. Suzuki
  4. 3Y. Sawada ▼ 86'
  5. 22K. Ikoma
  6. 39S. Yomesaka ▼ 46'
  7. 31Y. Okada ▼ 70'
  8. 8H. Horiuchi
  9. 25R. Kamigaki ▼ 46'
  10. 20Y. Kunitake
  11. 17M. Hyakuda

Dự bị 7

  1. 14K. Nakashima ▲ 46'
  2. 15P. Gustavsson ▲ 46'
  3. 7R. Kuwajima ▲ 70'
  4. 11M. Nishida ▲ 86'
  5. 23Y. Kotani
  6. 96Marc Vito
  7. 13Y. Tsunami

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
81Ghi được47
60Thủng lưới66
1.8Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu