Fukushima United FC
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Nara Club

Fukushima United FC vs Nara Club

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 0-5 Nara Club tại J3 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 2, hòa 4, Nara Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Phong độ
LDWWL Fukushima United FC
WDLDW Nara Club
  1. 15' 0-1 H. Asakawa · M. Nishida
  2. 30' K. Mori
  3. 31' S. Kobayashi
  4. 41' 0-2 H. Asakawa
  5. HT0-2
  6. 46' Y. Nobe R. Shiohama
  7. 46' T. Shibata S. Kobayashi
  8. 59' 0-3 M. Nishida · M. Kani
  9. 60' H. Omori K. Dohana
  10. 63' W. Ise M. Kani
  11. 63' S. Mori S. Yomesaka
  12. 66' S. Mori
  13. 67' H. Yukie S. Nagano
  14. 72' K. Jojo K. Mori
  15. 74' K. Nakashima S. Yamamoto
  16. 75' R. Hiramatsu K. Teramura
  17. 80' 0-4 K. Nakashima · S. Mori
  18. 82' 0-5 R. Hiramatsu · S. Kataoka
  19. 85' R. Takahashi H. Horiuchi
  20. 86' H. Omori
  21. FT0-5

Đội hình

Fukushima United FC HLV: T. Hattori
  1. 22K. Yamamoto
  2. 44S. Obu
  3. 7K. Tanaka
  4. 4K. Dohana ▼ 60'
  5. 27S. Nozue
  6. 10K. Mori ▼ 72'
  7. 41U. Uehata
  8. 8H. Yoshinaga
  9. 50S. Kobayashi ▼ 46'
  10. 25S. Nagano ▼ 67'
  11. 39R. Shiohama ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 17Y. Nobe ▲ 46'
  2. 55T. Shibata ▲ 46'
  3. 5H. Omori ▲ 60'
  4. 11H. Yukie ▲ 67'
  5. 20K. Jojo ▲ 72'
  6. 13T. Miyazaki
  7. 21S. Osugi
Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 31Arnau Riera
  2. 5D. Suzuki
  3. 11T. Kato
  4. 17M. Kani ▼ 63'
  5. 39S. Yomesaka ▼ 63'
  6. 20S. Kataoka
  7. 8H. Horiuchi ▼ 85'
  8. 16M. Nishida
  9. 33K. Teramura ▼ 75'
  10. 10S. Yamamoto ▼ 74'
  11. 29H. Asakawa

Dự bị 7

  1. 4W. Ise ▲ 63'
  2. 18S. Mori ▲ 63'
  3. 14K. Nakashima ▲ 74'
  4. 26R. Hiramatsu ▲ 75'
  5. 30R. Takahashi ▲ 85'
  6. 15S. Okada
  7. 7R. Kuwajima

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
42Ghi được45
45Thủng lưới33
1.05Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu