Nara Club
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Nara Club vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 1-0 Gainare Tottori tại J3 League, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 2, hòa 1, Gainare Tottori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Phong độ
WDLDW Nara Club
WWWLW Gainare Tottori
  1. 26' H. Nukui
  2. HT0-0
  3. 48' S. Maruyama
  4. 53' K. Ikoma
  5. 58' H. Oshima
  6. 60' R. Kamigaki
  7. 62' Y. Yu Y. Okuda
  8. 62' H. Horiuchi R. Tamura
  9. 62' S. Nagano H. Oshima
  10. 62' I. Yoshida Y. Togashi
  11. 69' K. Dohi N. Miki
  12. 69' T. Ikawa S. Maruyama
  13. 75' N. Kawatani 1-0
  14. 76' R. Tanada D. Soga
  15. 77' Y. Sawada H. Sato
  16. 85' D. Suzuki N. Kawatani
  17. 85' R. Morita R. Kamigaki
  18. 89' A. Tojo
  19. 90'+4 T. Ikawa
  20. FT1-0

Đội hình

Nara Club HLV: Michiharu Otagiri
  1. 15S. Okada
  2. 40Y. Yoshimura
  3. 33H. Sato ▼ 77'
  4. 22K. Ikoma
  5. 16Y. Okuda ▼ 62'
  6. 20Y. Kunitake
  7. 14K. Nakashima
  8. 25R. Kamigaki ▼ 85'
  9. 70N. Kawatani ▼ 85'
  10. 7R. Tamura ▼ 62'
  11. 11M. Hyakuda

Dự bị 9

  1. 96M. Vito
  2. 3Y. Sawada ▲ 77'
  3. 5D. Suzuki ▲ 85'
  4. 6M. Nakayama
  5. 32Y. Yu ▲ 62'
  6. 8H. Horiuchi ▲ 62'
  7. 10S. Yamamoto
  8. 41R. Morita ▲ 85'
  9. 92T. Inprakhon
Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 55H. Oshima ▼ 62'
  3. 4S. Nikaido
  4. 6H. Nukui
  5. 16S. Maruyama ▼ 69'
  6. 11A. Tojo
  7. 34D. Soga ▼ 76'
  8. 21T. Kawamura
  9. 19N. Miki ▼ 69'
  10. 7H. Ozawa
  11. 10Y. Togashi ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 39R. Sakuraba
  2. 3S. Nagano ▲ 62'
  3. 8K. Tanaka
  4. 32T. Ikawa ▲ 69'
  5. 42M. Kaneura
  6. 66K. Dohi ▲ 69'
  7. 9R. Tanada ▲ 76'
  8. 22I. Yoshida ▲ 62'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
53Ghi được48
49Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu