Nara Club
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Nara Club vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 1-2 Gainare Tottori tại J3 League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 2, hòa 1, Gainare Tottori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 37
Sân vận động
Konoike Athletic Stadium, Nara, Nara Prefecture
Phong độ
WDLDW Nara Club
WWWLW Gainare Tottori
  1. 39' M. Fukoin
  2. HT0-0
  3. 58' M. Nishida S. Yomesaka
  4. 58' R. Morita H. Horiuchi
  5. 63' H. Ozawa R. Tamura
  6. 63' M. Tsuneyasu A. Tojo
  7. 74' Y. Okubo K. Shigematsu
  8. 76' S. Yamamoto R. Kuwajima
  9. 77' M. Nishida 1-0
  10. 80' R. Morita
  11. 83' M. Yuma M. Fukoin
  12. 83' Mun In-Ju T. Ushinohama
  13. 89' 1-1 H. Ozawa11m
  14. 90'+1 M. Hyakuda H. Asakawa
  15. 90'+3 1-2 Y. Okubo
  16. FT1-2

Đội hình

Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 31Arnau Riera
  2. 5D. Suzuki
  3. 4W. Ise
  4. 11T. Kato
  5. 22K. Ikoma
  6. 39S. Yomesaka ▼ 58'
  7. 14K. Nakashima
  8. 8H. Horiuchi ▼ 58'
  9. 7R. Kuwajima ▼ 76'
  10. 29H. Asakawa ▼ 90'
  11. 19T. Sakai

Dự bị 7

  1. 16M. Nishida ▲ 58'
  2. 41R. Morita ▲ 58'
  3. 10S. Yamamoto ▲ 76'
  4. 21M. Hyakuda ▲ 90'
  5. 15S. Okada
  6. 6H. Terashima
  7. 13Y. Tsunami
Gainare Tottori HLV: K. Masumoto
  1. 1K. Itohara
  2. 3K. Masutani
  3. 4J. Suzuki
  4. 24K. Sakamoto
  5. 2R. Iizumi
  6. 32T. Ushinohama ▼ 83'
  7. 7R. Tamura ▼ 63'
  8. 10H. Sese
  9. 14M. Fukoin ▼ 83'
  10. 17A. Tojo ▼ 63'
  11. 19K. Shigematsu ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 20H. Ozawa ▲ 63'
  2. 27M. Tsuneyasu ▲ 63'
  3. 11Y. Okubo ▲ 74'
  4. 29M. Yuma ▲ 83'
  5. 6Mun In-Ju ▲ 83'
  6. 31R. Koma
  7. 23H. Nagai

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu39
45Ghi được57
33Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu