Nara Club
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Gainare Tottori

Nara Club vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Nara Club 2-2 Gainare Tottori tại J3 League, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nara Club thắng 2, hòa 1, Gainare Tottori thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 19
Sân vận động
Konoike Athletic Stadium, Nara, Nara Prefecture
Phong độ
WDLDW Nara Club
WWWLW Gainare Tottori
  1. 6' S. Yomesaka · K. Nakashima 1-0
  2. 24' K. Ikoma
  3. 40' K. Nakashima · M. Hyakuda 2-0
  4. 45'+4 2-1 S. Maruyama · H. Nukui
  5. HT2-1
  6. 55' K. Tanaka
  7. 62' N. Miki A. Tojo
  8. 62' R. Takao S. Tanaka
  9. 62' T. Ikawa K. Tanaka
  10. 68' R. Kuwajima Y. Kunitake
  11. 71' A. Hasegawa H. Sese
  12. 78' 2-2 M. Fukoin
  13. 79' R. Kuwajima
  14. 80' P. Gustavsson M. Hyakuda
  15. 80' R. Tamura Y. Okada
  16. 87' R. Kamigaki K. Nakashima
  17. 87' Y. Tsunami Y. Shimokawa
  18. FT2-2

Đội hình

Nara Club HLV: Julián Marín Bazalo
  1. 1S. Okada
  2. 49Y. Shimokawa ▼ 87'
  3. 5D. Suzuki
  4. 4W. Ise
  5. 22K. Ikoma
  6. 39S. Yomesaka
  7. 14K. Nakashima ▼ 87'
  8. 31Y. Okada ▼ 80'
  9. 8H. Horiuchi
  10. 20Y. Kunitake ▼ 68'
  11. 17M. Hyakuda ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 7R. Kuwajima ▲ 68'
  2. 15P. Gustavsson ▲ 80'
  3. 43R. Tamura ▲ 80'
  4. 25R. Kamigaki ▲ 87'
  5. 13Y. Tsunami ▲ 87'
  6. 96Marc Vito
  7. 23Y. Kotani
Gainare Tottori HLV: K. Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 8K. Tanaka ▼ 62'
  3. 6H. Nukui
  4. 10H. Sese ▼ 71'
  5. 14M. Fukoin
  6. 34D. Soga
  7. 16S. Maruyama
  8. 42M. Kaneura
  9. 17H. Ozawa
  10. 11A. Tojo ▼ 62'
  11. 18S. Tanaka ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 19N. Miki ▲ 62'
  2. 13R. Takao ▲ 62'
  3. 32T. Ikawa ▲ 62'
  4. 33A. Hasegawa ▲ 71'
  5. 39R. Sakuraba
  6. 41K. Oshiro
  7. 15S. Higashide

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
47Ghi được52
66Thủng lưới71
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu