Tegevajaro Miyazaki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fukushima United FC

Tegevajaro Miyazaki vs Fukushima United FC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 0-2 Fukushima United FC tại J3 League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 4, hòa 1, Fukushima United FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Phong độ
LLLWW Tegevajaro Miyazaki
DWWLL Fukushima United FC
  1. 5' 0-1 T. Shibata · H. Higuchi
  2. 17' H. Omori K. Dohana
  3. HT0-1
  4. 46' R. Yamazaki D. Ishizu
  5. 53' R. Sawakami H. Yukie
  6. 53' K. Mori H. Higuchi
  7. 67' R. Yamazaki
  8. 73' R. Eguchi
  9. 78' K. Takahashi T. Kitamura
  10. 83' S. Nagano R. Shiohama
  11. 84' J. Tanaka R. Kitamura
  12. 84' H. Yoshinaga T. Miyazaki
  13. 89' K. Aoto H. Minamino
  14. 89' S. Higashide K. Nagata
  15. 90'+4 0-2 S. Nagano · R. Sawakami
  16. FT0-2

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 55K. Aoki
  2. 3K. Dai
  3. 39S. Ihara
  4. 2I. Aoyama
  5. 5R. Kitamura ▼ 84'
  6. 10Y. Shimozawa
  7. 14R. Eguchi
  8. 16D. Ishizu ▼ 46'
  9. 13T. Kitamura ▼ 78'
  10. 42H. Minamino ▼ 89'
  11. 80K. Nagata ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 18R. Yamazaki ▲ 46'
  2. 25K. Takahashi ▲ 78'
  3. 22J. Tanaka ▲ 84'
  4. 7K. Aoto ▲ 89'
  5. 8S. Higashide ▲ 89'
  6. 27R. Kunimoto
  7. 21R. Shimizu
Fukushima United FC HLV: T. Hattori
  1. 22K. Yamamoto
  2. 44S. Obu
  3. 7K. Tanaka
  4. 28N. Suzu
  5. 11H. Yukie ▼ 53'
  6. 4K. Dohana ▼ 17'
  7. 55T. Shibata
  8. 13T. Miyazaki ▼ 84'
  9. 41U. Uehata
  10. 40H. Higuchi ▼ 53'
  11. 39R. Shiohama ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 5H. Omori ▲ 17'
  2. 9R. Sawakami ▲ 53'
  3. 10K. Mori ▲ 53'
  4. 25S. Nagano ▲ 83'
  5. 8H. Yoshinaga ▲ 84'
  6. 50S. Kobayashi
  7. 21S. Osugi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
35Ghi được42
57Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu