Tegevajaro Miyazaki vs Fukushima United FC
Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 3-2 Fukushima United FC tại J3 League, 4 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 4, hòa 1, Fukushima United FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
- Trọng tài
- Y. Hanagawa
- Phong độ
- WLLLW Tegevajaro Miyazaki
- LDWWL Fukushima United FC
- 25' K. Hashimoto 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ö. Tokaç ▼ R. Hashimoto
- 46' ▲ H. Yukie ▼ N. Iketaka
- 47' 1-1 O. Ismaila
- 50' 1-2 Ö. Tokaç
- 62' K. Dohana
- 62' K. Dohana
- 65' ▲ H. Usami ▼ H. Higuchi
- 71' ▲ S. Mizunaga ▼ K. Hashimoto
- 71' ▲ M. Mimura ▼ R. Watanabe
- 83' S. Mizunaga 2-2
- 89' ▲ H. Yoshinaga ▼ Ö. Tokaç
- 90' ▲ S. Saanumi ▼ K. Umeda
- 90'+5 ▲ H. Uchizono ▼ Y. Tokunaga
- 90'+6 ▲ Y. Nobe ▼ H. Kamada
- 90'+2 M. Mimura 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 47S. Ueda
- 33K. Dai
- 3S. Ihara
- 2I. Aoyama
- 23Y. Tokunaga ▼ 90'
- 17R. Maeda
- 18R. Watanabe ▼ 71'
- 21K. Okuma
- 11K. Fujioka
- 25K. Umeda ▼ 90'
- 20K. Hashimoto ▼ 71'
Dự bị 7
- 10S. Mizunaga ▲ 71'
- 36M. Mimura ▲ 71'
- 14S. Saanumi ▲ 90'
- 15H. Uchizono ▲ 90'
- 22K. Watahiki
- 28R. Ohata
- 32K. Ishii
- 22K. Yamamoto
- 2S. Kamata
- 13K. Tanaka
- 23H. Fukushima
- 27K. Dohana
- 41U. Uehata
- 19N. Iketaka ▼ 46'
- 18R. Hashimoto ▼ 46'
- 24H. Kamada ▼ 90'
- 40H. Higuchi ▼ 65'
- 9O. Ismaila
Dự bị 7
- 10Ö. Tokaç ▲ 46'
- 11H. Yukie ▲ 46'
- 4H. Usami ▲ 65'
- 29H. Yoshinaga ▲ 89'
- 17Y. Nobe ▲ 90'
- 1A. Fantini
- 35K. Shiba
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 39 - 20 | +19 | 54 | |
| 2 | 28 | 43 - 28 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 44 - 31 | +13 | 53 | |
| 4 | 28 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 5 | 28 | 41 - 32 | +9 | 45 | |
| 6 | 28 | 38 - 35 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 34 - 35 | -1 | 40 | |
| 8 | 28 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 9 | 28 | 35 - 28 | +7 | 36 | |
| 10 | 28 | 42 - 42 | 0 | 32 | |
| 11 | 28 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 12 | 28 | 36 - 53 | -17 | 29 | |
| 13 | 28 | 24 - 44 | -20 | 29 | |
| 14 | 28 | 32 - 44 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 20 - 41 | -21 | 21 |
Thăng hạng
So sánh
28Trận đấu28
44Ghi được41
31Thủng lưới32
1.57Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai25