Fukushima United FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Fukushima United FC vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 0-1 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 5, hòa 1, Tegevajaro Miyazaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Phong độ
DWWLL Fukushima United FC
LLLWW Tegevajaro Miyazaki
  1. 32' H. Omori
  2. HT0-0
  3. 49' T. Nishioka
  4. 61' H. Minamino K. Hashimoto
  5. 61' R. Yamazaki D. Ishizu
  6. 69' K. Awano K. Jojo
  7. 69' U. Uehata T. Miyazaki
  8. 69' R. Shiohama Y. Nobe
  9. 74' 0-1 H. Minamino · I. Aoyama
  10. 86' N. Miki H. Omori
  11. 86' N. Suzu H. Yoshinaga
  12. 90'+1 K. Dai K. Nagata
  13. 90'+1 J. Tanaka R. Eguchi
  14. FT0-1

Đội hình

Fukushima United FC HLV: T. Hattori
  1. 22K. Yamamoto
  2. 44S. Obu
  3. 7K. Tanaka
  4. 4K. Dohana
  5. 13T. Miyazaki ▼ 69'
  6. 8H. Yoshinaga ▼ 86'
  7. 5H. Omori ▼ 86'
  8. 50S. Kobayashi
  9. 25S. Nagano
  10. 17Y. Nobe ▼ 69'
  11. 20K. Jojo ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 38K. Awano ▲ 69'
  2. 41U. Uehata ▲ 69'
  3. 39R. Shiohama ▲ 69'
  4. 19N. Miki ▲ 86'
  5. 28N. Suzu ▲ 86'
  6. 21S. Osugi
  7. 14H. Mukai
Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 21R. Shimizu
  2. 4T. Nishioka
  3. 28H. Manabe
  4. 2I. Aoyama
  5. 6K. Okuma
  6. 10Y. Shimozawa
  7. 14R. Eguchi ▼ 90'
  8. 16D. Ishizu ▼ 61'
  9. 11K. Hashimoto ▼ 61'
  10. 7k. Aoto
  11. 80K. Nagata ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 42H. Minamino ▲ 61'
  2. 18R. Yamazaki ▲ 61'
  3. 3K. Dai ▲ 90'
  4. 22J. Tanaka ▲ 90'
  5. 13T. Kitamura
  6. 8S. Higashide
  7. 99S. Ueda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu40
42Ghi được35
45Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu