Fukushima United FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Azul Claro Numazu

Fukushima United FC vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 2-1 Azul Claro Numazu tại J3 League, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 8, hòa 2, Azul Claro Numazu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 18
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
DWWLL Fukushima United FC
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 43' A. Osako Y. Fukai
  2. 45'+5 H. Higuchi 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' R. Kita K. Someya
  5. 59' Y. Imamura N. Sato
  6. 63' 1-1 R. Watanabe
  7. 68' K. Inouephản lưới 2-1
  8. 78' H. Usami S. Kamata
  9. 78' K. Tanaka N. Iketaka
  10. 78' R. Hashimoto Ö. Tokaç
  11. 83' K. Mori H. Yukie
  12. 84' K. Goto K. Tokunaga
  13. 90' H. Morooka H. Kamada
  14. FT2-1

Đội hình

Fukushima United FC HLV: Y. Tokisaki
  1. 22K. Yamamoto
  2. 2S. Kamata ▼ 78'
  3. 23H. Fukushima
  4. 3M. Kawanishi
  5. 41U. Uehata
  6. 19N. Iketaka ▼ 78'
  7. 29H. Yoshinaga
  8. 24H. Kamada ▼ 90'
  9. 40H. Higuchi
  10. 10Ö. Tokaç ▼ 78'
  11. 11H. Yukie ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 4H. Usami ▲ 78'
  2. 13K. Tanaka ▲ 78'
  3. 18R. Hashimoto ▲ 78'
  4. 9K. Mori ▲ 83'
  5. 6H. Morooka ▲ 90'
  6. 1A. Fantini
  7. 25S. Nagano
Azul Claro Numazu HLV: M. Imai
  1. 13R. Otomo
  2. 2T. Fujisaki
  3. 38T. Hama
  4. 24Y. Fukai ▼ 43'
  5. 28K. Inoue
  6. 11K. Someya ▼ 59'
  7. 15T. Sugai
  8. 20N. Sato ▼ 59'
  9. 14K. Tokunaga ▼ 84'
  10. 10R. Watanabe
  11. 33J. Takahashi

Dự bị 7

  1. 4A. Osako ▲ 43'
  2. 6R. Kita ▲ 59'
  3. 9Y. Imamura ▲ 59'
  4. 5K. Goto ▲ 84'
  5. 1M. Nomura
  6. 22M. Tokutake
  7. 25T. Ito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

28Trận đấu28
41Ghi được32
32Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu