K. Yamamoto

K. Yamamoto

Thủ môn · Fukushima United FC

Sinh 10 tháng 7, 1985 (41) · Nhật Bản · 188 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

K. Yamamoto — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Fukushima United FC · J3 League 0 0 0
24/25 Fukushima United FC · J3 League 3 0 0
23/24 Fukushima United FC · J3 League 38 0 0
22/23 Fukushima United FC · J3 League 31 0 0
21/22 Fukushima United FC · J3 League 26 0 0
20/21 Roasso Kumamoto · J3 League 0 0 0
19/20 Roasso Kumamoto · J3 League 34 0 0
18/19 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama · J2 League 7 0 0
17/18 JEF United Ichihara Chiba · J2 League 2 0 0
16/17 Vissel Kobe · J1 League 0 0 0
15/16 Vissel Kobe · J1 League 37 0 0
14/15 Vissel Kobe · J1 League 35 0 0
13/14 Vissel Kobe · J2 League 18 0 0
12/13 Shimizu S-Pulse · J-League Cup 17 0 0

Chuyển nhượng 5

K. Yamamoto — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 1, 2021 Fukushima United FC từ JEF United Ichihara Chiba Tự do
1 thg 2, 2019 Roasso Kumamoto từ JEF United Ichihara Chiba Tự do
1 thg 1, 2019 JEF United Ichihara Chiba từ Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
1 thg 2, 2018 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama từ JEF United Ichihara Chiba Cho mượn
1 thg 1, 2017 JEF United Ichihara Chiba từ Vissel Kobe
Trang trận đấu