Fukushima United FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Azul Claro Numazu

Fukushima United FC vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: Fukushima United FC 2-1 Azul Claro Numazu tại J3 League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fukushima United FC thắng 8, hòa 2, Azul Claro Numazu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 37
Sân vận động
TOHO Stadium, Fukushima
Phong độ
DWWLL Fukushima United FC
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 25' 0-1 Y. Tsukegi · Y. Mori
  2. 33' Y. Mori
  3. 36' Y. Ozeki · K. Mori 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' K. Suzuki
  6. 54' G. Rissi
  7. 56' N. Suzu
  8. 68' S. Nozue M. Yamada
  9. 70' S. Miyawaki T. Hama
  10. 70' M. Saitō K. Suzuki
  11. 70' S. Nakano H. Wada
  12. 76' S. Miyawaki
  13. 78' Y. Matsunagane · S. Nozue 2-1
  14. 79' T. Tsukui Y. Mori
  15. 81' H. Yoshinaga T. Harigaya
  16. 81' U. Uehata K. Jojo
  17. 81' K. Yanagimachi K. Tokunaga
  18. 85' T. Tsukui
  19. 88' K. Yajima H. Higuchi
  20. 88' K. Shimizu K. Mori
  21. FT2-1

Đội hình

Fukushima United FC HLV: S. Terada
  1. 1K. Yoshimaru
  2. 2M. Yamada ▼ 68'
  3. 28N. Suzu
  4. 3Y. Matsunagane
  5. 10K. Mori ▼ 88'
  6. 17T. Harigaya ▼ 81'
  7. 5H. Omori
  8. 14Y. Ozeki
  9. 40H. Higuchi ▼ 88'
  10. 7R. Shiohama
  11. 20K. Jojo ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 27S. Nozue ▲ 68'
  2. 8H. Yoshinaga ▲ 81'
  3. 41U. Uehata ▲ 81'
  4. 18K. Yajima ▲ 88'
  5. 19K. Shimizu ▲ 88'
  6. 22K. Yamamoto
  7. 38K. Awano
Azul Claro Numazu HLV: M. Nakayama
  1. 55H. Musha
  2. 34Gustavo Rissi
  3. 3T. Anzai
  4. 88T. Hama ▼ 70'
  5. 13Y. Tsukegi
  6. 8K. Suzuki ▼ 70'
  7. 18T. Sugai
  8. 14K. Tokunaga ▼ 81'
  9. 21Y. Mori ▼ 79'
  10. 7K. Mochii
  11. 27H. Wada ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 26S. Miyawaki ▲ 70'
  2. 19M. Saitō ▲ 70'
  3. 9S. Nakano ▲ 70'
  4. 23T. Tsukui ▲ 79'
  5. 44K. Yanagimachi ▲ 81'
  6. 40K. Numata
  7. 77Park Seung-Ri

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
81Ghi được57
60Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu