Gamba Osaka U23
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Parceiro Nagano

Gamba Osaka U23 vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 0-1 Parceiro Nagano tại J3 League, 9 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 1, hòa 2, Parceiro Nagano thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 32
Sân vận động
Suita City Football Stadium, Suita
Trọng tài
Y. Hanagawa
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
WLLDD Parceiro Nagano
  1. 25' S. Iwanuma H. Tsubokawa
  2. 40' 0-1 N. Sanda
  3. HT0-1
  4. 46' J. Nakamura D. Takagi
  5. 52' R. Sugano K. Ise
  6. 63' G. Endo Y. Yoshimura
  7. 63' Y. Oshiro K. Saso
  8. 78' K. Murakami K. Kurokawa
  9. 80' T. Sano H. Azuma
  10. 81' K. Yoshioka T. Fujiyama
  11. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 16J. Ichimori
  2. 28J. Tabinas
  3. 36R. Matsuda
  4. 24K. Kurokawa ▼ 78'
  5. 26K. Okuno
  6. 32R. Shibamoto
  7. 43K. Ise ▼ 52'
  8. 20D. Takagi ▼ 46'
  9. 34S. Kawasaki
  10. 30D. Tsukamoto
  11. 38S. Toyama

Dự bị 7

  1. 42J. Nakamura ▲ 46'
  2. 44R. Sugano ▲ 52'
  3. 45K. Murakami ▲ 78'
  4. 40Shin Won-Ho
  5. 46H. Toma
  6. 47M. Ogino
  7. 50Lee Yun-Oh
Parceiro Nagano HLV: Y. Yokoyama
  1. 21K. Tachikawa
  2. 5K. Hirose
  3. 20Y. Yoshimura ▼ 63'
  4. 4N. Urakami
  5. 10H. Azuma ▼ 80'
  6. 17T. Mizutani
  7. 8T. Fujiyama ▼ 81'
  8. 14N. Sanda
  9. 24H. Tsubokawa ▼ 25'
  10. 15K. Saso ▼ 63'
  11. 22I. Yoshida

Dự bị 7

  1. 6S. Iwanuma ▲ 25'
  2. 3G. Endo ▲ 63'
  3. 23Y. Oshiro ▲ 63'
  4. 13T. Sano ▲ 80'
  5. 2K. Yoshioka ▲ 81'
  6. 1A. Ozawa
  7. 38S. Kammera

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được45
55Thủng lưới26
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu