Gamba Osaka U23
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Parceiro Nagano

Gamba Osaka U23 vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 1-1 Parceiro Nagano tại J3 League, 15 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 1, hòa 2, Parceiro Nagano thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 7
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
WLLDD Parceiro Nagano
  1. 23' 0-1 S. Kawai
  2. 36' H. Ide 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' N. Senoo H. Ide
  5. 62' Y. Mori R. Shibamoto
  6. 64' R. Matsumura Y. Sato
  7. 64' H. Bandai R. Takeshita
  8. 78' Y. Katsumata Y. Unozawa
  9. 80' Y. Fukuda A. Takagi
  10. FT1-1

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: T. Miyamoto
  1. 23M. Hayashi
  2. 13S. Suganuma
  3. 16H. Noda
  4. 35T. Yamaguchi
  5. 36R. Matsuda
  6. 24H. Ide ▼ 46'
  7. 21S. Yajima
  8. 28T. Ko
  9. 32R. Shibamoto ▼ 62'
  10. 18A. Takagi ▼ 80'
  11. 19K. Ichimi

Dự bị 7

  1. 26N. Senoo ▲ 46'
  2. 27Y. Mori ▲ 62'
  3. 34Y. Fukuda ▲ 80'
  4. 17M. Ichimaru
  5. 29L. Takae
  6. 31R. Suzuki
  7. 37H. Shirai
Parceiro Nagano HLV: T. Asano
  1. 21A. Ozawa
  2. 3T. Oshima
  3. 2Y. Matsubara
  4. 5M. Teraoka
  5. 17T. Myojin
  6. 25K. Arinaga
  7. 7Y. Sato ▼ 64'
  8. 8S. Kawai
  9. 19Y. Mikami
  10. 10Y. Unozawa ▼ 78'
  11. 27R. Takeshita ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 28R. Matsumura ▲ 64'
  2. 30H. Bandai ▲ 64'
  3. 13Y. Katsumata ▲ 78'
  4. 1K. Tanaka
  5. 14H. Azuma
  6. 20Y. Tsunami
  7. 23Y. Doan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

32Trận đấu34
53Ghi được42
43Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu