Parceiro Nagano
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka U23

Parceiro Nagano vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano 1-2 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 30 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano thắng 7, hòa 2, Gamba Osaka U23 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Phong độ
WLLDD Parceiro Nagano
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 20' 0-1 J. Ikedaphản lưới
  2. 42' Y. Mikami 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Arai N. Urakami
  5. 56' S. Meshino H. Shirai
  6. 60' N. Senoo Y. Doan
  7. 71' T. Tsuda R. Takeshita
  8. 71' S. Nishimura T. Yamaguchi
  9. 75' Y. Nagao T. Ko
  10. 77' 1-2 A. Takagi
  11. FT1-2

Đội hình

Parceiro Nagano HLV: Y. Yokoyama
  1. 21K. Tachikawa
  2. 4T. Uchino
  3. 13S. Yamaguchi
  4. 5J. Ikeda
  5. 18K. Uchida
  6. 30N. Urakami ▼ 46'
  7. 14H. Azuma
  8. 22I. Kokuryo
  9. 8Y. Doan ▼ 60'
  10. 19Y. Mikami
  11. 27R. Takeshita ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 24J. Arai ▲ 46'
  2. 7N. Senoo ▲ 60'
  3. 9T. Tsuda ▲ 71'
  4. 3T. Oshima
  5. 16N. Abe
  6. 20Y. Yoshimura
  7. 25K. Arinaga
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 31K. Tajiri
  2. 35T. Yamaguchi ▼ 71'
  3. 36R. Matsuda
  4. 48H. Okuda
  5. 28T. Ko ▼ 75'
  6. 26K. Okuno
  7. 32R. Shibamoto
  8. 44N. Takahashi
  9. 18A. Takagi
  10. 37H. Shirai ▼ 56'
  11. 47S. Kawasaki

Dự bị 4

  1. 45S. Meshino ▲ 56'
  2. 42S. Nishimura ▲ 71'
  3. 43Y. Nagao ▲ 75'
  4. 46Y. Komai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
36Ghi được54
35Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu