Gamba Osaka U23
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Gamba Osaka U23 vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 0-2 Blaublitz Akita tại J3 League, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 3, hòa 3, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 28
Sân vận động
Suita City Football Stadium, Suita
Trọng tài
Y. Hanagawa
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 34' 0-1 R. Nakamura
  2. HT0-1
  3. 60' 0-2 R. Nakamura
  4. 66' T. Shige T. Aoshima
  5. 66' N. Tanaka N. Inoue
  6. 71' T. Yamaguchi Shin Won-Ho
  7. 71' R. Matsuda T. Hirakawa
  8. 72' Y. Hayashi R. Nakamura
  9. 72' M. Okino K. Hisatomi
  10. 79' Y. Shimozawa N. Yamada
  11. FT0-2

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 50Lee Yun-Oh
  2. 28J. Tabinas
  3. 40Shin Won-Ho ▼ 71'
  4. 45K. Murakami
  5. 46H. Toma
  6. 49T. Hirakawa ▼ 71'
  7. 42J. Nakamura
  8. 44R. Sugano
  9. 47M. Ogino
  10. 20D. Takagi
  11. 48I. Sakamoto

Dự bị 3

  1. 35T. Yamaguchi ▲ 71'
  2. 36R. Matsuda ▲ 71'
  3. 41Y. Fukumoto
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Yudai Tanaka II
  2. 17H. Hogang
  3. 3J. Suzuki
  4. 5K. Chida
  5. 24N. Yamada ▼ 79'
  6. 11K. Hisatomi ▼ 72'
  7. 15N. Eguchi
  8. 20T. Aoshima ▼ 66'
  9. 6Y. Wakasa
  10. 9R. Nakamura ▼ 72'
  11. 16N. Inoue ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 8T. Shige ▲ 66'
  2. 26N. Tanaka ▲ 66'
  3. 13Y. Hayashi ▲ 72'
  4. 22M. Okino ▲ 72'
  5. 10Y. Shimozawa ▲ 79'
  6. 1Y. Watanabe
  7. 50K. Kaga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
43Ghi được58
55Thủng lưới21
1.26Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu