Blaublitz Akita
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka U23

Blaublitz Akita vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 1-1 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 22 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 3, Gamba Osaka U23 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 11
Sân vận động
Akita Yabase Stadium, Akita
Trọng tài
K. Karashima
Phong độ
WLLLD Blaublitz Akita
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 7' Y. Hayashi 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' R. Nakamura Y. Hayashi
  4. 66' 1-1 S. Kawasaki
  5. 67' K. Hisatomi K. Saito
  6. 67' Y. Wakasa M. Okino
  7. 80' J. Suzuki K. Kaga
  8. 80' T. Aoshima R. Nakamura
  9. FT1-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Yudai Tanaka II
  2. 50K. Kaga ▼ 80'
  3. 39S. Kamata
  4. 17H. Hogang
  5. 5K. Chida
  6. 24N. Yamada
  7. 15N. Eguchi
  8. 22M. Okino ▼ 67'
  9. 8T. Shige
  10. 13Y. Hayashi ▼ 57'
  11. 29K. Saito ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9R. Nakamura ▲ 57'
  2. 6Y. Wakasa ▲ 67'
  3. 11K. Hisatomi ▲ 67'
  4. 3J. Suzuki ▲ 80'
  5. 20T. Aoshima ▲ 80'
  6. 10Y. Shimozawa
  7. 23D. Koike
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 16J. Ichimori
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 36R. Matsuda
  5. 24K. Kurokawa
  6. 26K. Okuno
  7. 32R. Shibamoto
  8. 37H. Shirai
  9. 34S. Kawasaki
  10. 30D. Tsukamoto
  11. 38S. Toyama

Dự bị 4

  1. 44R. Sugano
  2. 45K. Murakami
  3. 47M. Ogino
  4. 49S. Ono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
58Ghi được43
21Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu