Gamba Osaka U23
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blaublitz Akita

Gamba Osaka U23 vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 2-1 Blaublitz Akita tại J3 League, 21 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 3, hòa 3, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 15' Y. Fukuda 1-0
  2. 24' 1-1 K. Maeyama
  3. HT1-1
  4. 70' T. Aoshima N. Hiraishi
  5. 78' Y. Mori Y. Fukuda
  6. 79' K. Ichimi 2-1
  7. 83' H. Shirai A. Takagi
  8. 84' T. Yoshihira K. Maeyama
  9. 90'+2 H. Noda R. Meshino
  10. FT2-1

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: T. Miyamoto
  1. 23M. Hayashi
  2. 14K. Yonekura
  3. 13S. Suganuma
  4. 2T. Nishino
  5. 35T. Yamaguchi
  6. 28T. Ko
  7. 29L. Takae
  8. 34Y. Fukuda ▼ 78'
  9. 18A. Takagi ▼ 83'
  10. 19K. Ichimi
  11. 40R. Meshino ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 27Y. Mori ▲ 78'
  2. 37H. Shirai ▲ 83'
  3. 16H. Noda ▲ 90'
  4. 26N. Senoo
  5. 31R. Suzuki
  6. 32R. Shibamoto
  7. 36R. Matsuda
Blaublitz Akita HLV: K. Sugiyama
  1. 1K. Shimizu
  2. 2K. Omoto
  3. 13N. Hiraishi ▼ 70'
  4. 17H. Hogang
  5. 24N. Yamada
  6. 10H. Furuta
  7. 11K. Hisatomi
  8. 6T. Fujiyama
  9. 7K. Maeyama ▼ 84'
  10. 9R. Nakamura
  11. 29T. Tanaka

Dự bị 7

  1. 20T. Aoshima ▲ 70'
  2. 19T. Yoshihira ▲ 84'
  3. 3S. Hotta
  4. 5K. Chida
  5. 15N. Eguchi
  6. 18Y. Fujita
  7. 23F. Oishi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

32Trận đấu33
53Ghi được37
43Thủng lưới36
1.66Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu