Omiya Ardija
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Shonan Bellmare

Omiya Ardija vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 2-2 Shonan Bellmare tại J2 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 8, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
WDLDW Shonan Bellmare
  1. 31' 0-1 H. Yamada · N. Kase
  2. 37' 0-2 T. Nishino · H. Yamada
  3. HT0-2
  4. 50' Arthur Feitoza
  5. 59' G. Kato
  6. 60' S. Mueanta T. Izumi
  7. 65' K. Onose H. Yamada
  8. 65' Y. Oda S. Tamura
  9. 68' K. Nakayama G. Kato
  10. 68' K. Sugimoto M. Kojima
  11. 70' S. Ota N. Kase
  12. 74' Carlinhos Junior11m 1-2
  13. 82' H. Hidaka Y. Toyokawa
  14. 83' K. Onose
  15. 84' Y. Fukazawa T. Nishino
  16. 85' W. Shimoguchi Y. Suzuki
  17. 90' S. Mueanta · H. Kato 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Omiya Ardija Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Narcis Pelach
  1. 24T. Glover
  2. 37K. Sekiguchi
  3. 88R. Nishio
  4. 19Y. Ozaki
  5. 3H. Kato
  6. 10Y. Toyokawa ▼ 82'
  7. 16G. Kato ▼ 68'
  8. 7M. Kojima ▼ 68'
  9. 11Caprini
  10. 9Carlinhos Junior
  11. 14T. Izumi ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1T. Kasahara
  2. 13O. Iyoha
  3. 15K. Nakayama ▲ 68'
  4. 20H. Hidaka ▲ 82'
  5. 21S. Mueanta ▲ 60'
  6. 22R. Motegi
  7. 23K. Sugimoto ▲ 68'
  8. 47M. Edward
  9. 77Y. Kobayashi
Shonan Bellmare Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tetsu Nagasawa
  1. 31K. Sanada
  2. 37Y. Suzuki ▼ 85'
  3. 15K. Dohana
  4. 3Y. Hakamata
  5. 2S. Matsumura
  6. 86N. Kase ▼ 70'
  7. 16Arthur Feitoza
  8. 6S. Takeda
  9. 17S. Tamura ▼ 65'
  10. 34H. Yamada ▼ 65'
  11. 19T. Nishino ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 5H. Matsumoto
  2. 7K. Onose ▲ 65'
  3. 11Y. Oda ▲ 65'
  4. 13W. Shimoguchi ▲ 85'
  5. 21T. Nagai
  6. 26Y. Fukazawa ▲ 84'
  7. 28S. Ota ▲ 70'
  8. 36H. Matsumura
  9. 77H. Ishii

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Albirex Niigata
6 7 - 9 -2 12
3
Vegalta Sendai
6 10 - 6 +4 11
4
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
5
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
6
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
8
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
9
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
10
Montedio Yamagata
6 8 - 4 +4 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Consadole Sapporo
6 7 - 13 -6 4
20
Imabari
6 5 - 13 -8 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
15Ghi được14
10Thủng lưới9
1.67Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu