Shonan Bellmare
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

Shonan Bellmare vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-1 Omiya Ardija tại J1 League, 7 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 0, hòa 1, Omiya Ardija thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
WWDLD Omiya Ardija
  1. HT0-0
  2. 55' K. Iwao D. Kikuchi
  3. 73' T. Furuhashi Wellington Sousa
  4. 74' 0-1 T. Shimohira
  5. 78' T. Tomiyama Y. Hasegawa
  6. 80' S. Ristić S. Otsuki
  7. 90' S. Fukuda Z. Ljubijankič
  8. FT0-1

Đội hình

Shonan Bellmare
  1. 38Alex Rafael
  2. 30T. Shimamura
  3. 22K. Ono
  4. 5S. Kobayashi
  5. 26M. Kamekawa
  6. 10D. Kikuchi ▼ 55'
  7. 7Kook-Young Han
  8. 6R. Nagaki
  9. 16Wellington Sousa ▼ 73'
  10. 8K. Takayama
  11. 19S. Otsuki ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13K. Iwao ▲ 55'
  2. 18T. Furuhashi ▲ 73'
  3. 9S. Ristić ▲ 80'
  4. 1N. Abe
  5. 4H. Usami
  6. 23R. Kajikawa
  7. 28K. Taketomi
Omiya Ardija
  1. 31K. Shimizu
  2. 8T. Shimohira
  3. 26K. Murakami
  4. 2K. Kikuchi
  5. 30D. Watabe
  6. 17S. Takahashi
  7. 23S. Kanazawa
  8. 6T. Aoki
  9. 32Y. Hasegawa ▼ 78'
  10. 11Z. Ljubijankič ▼ 90'
  11. 9Young-Cheol Cho

Dự bị 7

  1. 28T. Tomiyama ▲ 78'
  2. 3S. Fukuda ▲ 90'
  3. 1T. Kitano
  4. 7K. Ueda
  5. 18H. Hashimoto
  6. 27T. Imai
  7. 34Y. Kataoka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sanfrecce Hiroshima
34 51 - 29 +22 63
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 49 - 31 +18 62
3
Kawasaki Frontale
34 65 - 51 +14 60
4
Cerezo Osaka
34 53 - 32 +21 59
5
Kashima
34 60 - 52 +8 59
6
Urawa
34 66 - 56 +10 58
7
Albirex Niigata
34 48 - 42 +6 55
8
F.C. Tokyo
34 61 - 47 +14 54
9
Shimizu S-Pulse
34 48 - 57 -9 50
10
Kashiwa Reysol
34 56 - 59 -3 48
11
Nagoya Grampus
34 47 - 48 -1 47
12
Sagan Tosu
34 54 - 63 -9 46
13
Vegalta Sendai
34 41 - 38 +3 45
14
Omiya Ardija
34 45 - 48 -3 45
15
Ventforet Kofu
34 30 - 41 -11 37
16
Shonan Bellmare
34 34 - 62 -28 25
17
Júbilo Iwata
34 40 - 56 -16 23
18
Oita Trinita
34 31 - 67 -36 14

So sánh

42Trận đấu43
42Ghi được56
69Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu