Omiya Ardija vs Shonan Bellmare
Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 3-2 Shonan Bellmare tại J1 League, 22 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 8, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 2nd Stage · Vòng 15
- Trọng tài
- Shoichiro Mikami, Japan
- Phong độ
- WWDLD Omiya Ardija
- DWDLD Shonan Bellmare
- 27' ▲ D. Watabe ▼ K. Numata
- 31' D. Mrđa 1-0
- 36' J. Izumisawa · K. Oyama 2-0
- 39' Daisuke Kikuchi
- HT2-0
- 46' ▲ K. Yamakoshi ▼ K. Kikuchi
- 46' ▲ Dinei ▼ S. Otsuki
- 46' ▲ A. Hasegawa ▼ S. Fujita
- 52' D. Mrđa · S. Yokotani 3-0
- 68' ▲ S. Kikuchi ▼ Takuya Okamoto
- 73' Ataru Esaka
- 77' 3-1 Dinei · A. Hasegawa
- 78' ▲ T. Yokoyama ▼ J. Izumisawa
- 83' 3-2 Dinei · Naoki Yamada
- FT3-2
Đội hình
- 21H. Shiota 6.6
- 3H. Komoto 6.8
- 2K. Kikuchi ▼ 46' 6.9
- 5K. Numata ▼ 27' 6.9
- 41A. Ienaga 7.2
- 17S. Yokotani ⇢ 7.3
- 19R. Okui 7.0
- 15K. Oyama ⇢ 7.9
- 39J. Izumisawa ⚽ ▼ 78' 7.6
- 7A. Esaka 6.7
- 8D. Mrđa ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 13D. Watabe ▲ 27' 6.9
- 4K. Yamakoshi ▲ 46' 6.4
- 18T. Yokoyama ▲ 78' 6.1
- 9N. Pečnik
- 14S. Shimizu
- 16Mateus
- 50K. Matsui
- 1T. Murayama 6.7
- 4André Bahía 6.8
- 30T. Shimamura 7.0
- 36Takuya Okamoto ▼ 68' 6.6
- 6Y. Misao 7.1
- 10D. Kikuchi 6.4
- 14S. Fujita ▼ 46' 6.7
- 8Naoki Yamada ⇢ 8.0
- 16T. Ishikawa 7.0
- 23K. Takayama 6.8
- 19S. Otsuki ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 9Dinei ⚽2 ▲ 46' 8.0
- 15A. Hasegawa ▲ 46' 7.5
- 2S. Kikuchi ▲ 68' 6.6
- 11Y. Fujita
- 20K. Tsuboi
- 24Y. Narawa
- 25T. Velaphi
Thống kê
01⚑8
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm19
8Trúng đích6
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
8Phạt góc2
4Việt vị6
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
495Chuyền bóng470
407Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 35 - 12 | +23 | 41 | |
| 2 | 17 | 33 - 18 | +15 | 35 | |
| 3 | 17 | 35 - 24 | +11 | 34 | |
| 4 | 17 | 31 - 22 | +9 | 34 | |
| 5 | 17 | 32 - 23 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 7 | 17 | 32 - 19 | +13 | 29 | |
| 8 | 17 | 26 - 22 | +4 | 29 | |
| 9 | 17 | 23 - 21 | +2 | 29 | |
| 10 | 17 | 26 - 22 | +4 | 26 | |
| 11 | 17 | 24 - 24 | 0 | 20 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 14 - 27 | -13 | 16 | |
| 14 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 15 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 16 | 17 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 29 | -17 | 11 | |
| 18 | 17 | 15 - 41 | -26 | 8 |
So sánh
47Trận đấu44
59Ghi được49
42Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai25