Júbilo Iwata
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Blaublitz Akita

Júbilo Iwata vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 2, hòa 3, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 1
Phong độ
WLWWL Júbilo Iwata
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 1' R. Ota 1-0
  2. 16' S. Inoue D. Kaneko
  3. 29' H. Morooka
  4. HT1-0
  5. 46' N. Koike D. Sato
  6. 61' 1-1 K. Handa
  7. 64' R. Saito Y. Nakano
  8. 67' J. Victor Iago Teles
  9. 67' T. Inui T. Kawai
  10. 71' R. Oishi K. Umeda
  11. 71' S. Aihara M. Yoshioka
  12. 71' M. Nishimura K. Handa
  13. 80' I. Kawasaki H. Tameda
  14. 85' T. Mizutani K. Nagai
  15. FT1-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: Ryo Shigaki
  1. 16A. Niekawa
  2. 8H. Tameda ▼ 80'
  3. 2Danilo Cardoso
  4. 15Yuri Lara
  5. 4K. Matsubara
  6. 6D. Kaneko ▼ 16'
  7. 77K. Fujiwara
  8. 31Iago Teles ▼ 67'
  9. 33T. Kawai ▼ 67'
  10. 47D. Sato ▼ 46'
  11. 32R. Ota

Dự bị 9

  1. 1E. Kawashima
  2. 30K. Yamazaki
  3. 36R. Yoshimura
  4. 37I. Kawasaki ▲ 80'
  5. 18S. Inoue ▲ 16'
  6. 25N. Koike ▲ 46'
  7. 39K. Sumi
  8. 99J. Victor ▲ 67'
  9. 23T. Inui ▲ 67'
Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 22H. Takahashi
  3. 3R. Iizumi
  4. 17T. Nonomura
  5. 5K. Nagai ▼ 85'
  6. 16M. Yoshioka ▼ 71'
  7. 66K. Doi
  8. 6H. Morooka
  9. 77Y. Nakano ▼ 64'
  10. 8K. Umeda ▼ 71'
  11. 18K. Handa ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 38C. Hill
  2. 2R. Okazaki
  3. 13R. Saito ▲ 64'
  4. 7T. Mizutani ▲ 85'
  5. 9R. Nakamura
  6. 14R. Oishi ▲ 71'
  7. 25T. Fujiyama
  8. 24S. Aihara ▲ 71'
  9. 52M. Nishimura ▲ 71'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
5 10 - 5 +5 11
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
5 11 - 5 +6 10
3
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
4
Fujieda MYFC
5 8 - 4 +4 10
5
Tochigi City
5 13 - 7 +6 9
6
Kataller Toyama
5 11 - 5 +6 9
7
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
8
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
9
Sagan Tosu
5 7 - 5 +2 8
10
Shonan Bellmare
5 5 - 5 0 8
11
Júbilo Iwata
5 7 - 7 0 7
12
Tokushima Vortis
5 3 - 4 -1 7
13
Ventforet Kofu
5 5 - 8 -3 7
14
Vanraure Hachinohe
5 3 - 7 -4 7
15
Oita Trinita
5 5 - 4 +1 5
16
Blaublitz Akita
5 4 - 6 -2 5
17
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
18
Iwaki
5 6 - 12 -6 3
19
Tegevajaro Miyazaki
5 3 - 8 -5 2
20
Imabari
5 4 - 13 -9 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
10Ghi được5
8Thủng lưới11
1.43Bàn thắng mỗi trận0.71
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu