Júbilo Iwata
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Blaublitz Akita

Júbilo Iwata vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 2-1 Blaublitz Akita tại J2 League, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 2, hòa 3, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 42
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
A. Uemura
Phong độ
WLWWL Júbilo Iwata
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 6' D. Ogawa 1-0
  2. 29' T. Fujiyama
  3. 37' 1-1 R. Nakamura
  4. HT1-1
  5. 46' M. Ito R. Morioka
  6. 46' K. Oi Y. Konno
  7. 61' Y. Otsu K. Ogawa
  8. 61' D. Ogawa S. Kaneko
  9. 63' H. Take M. Okino
  10. 63' R. Nakamura K. Saito
  11. 63' Y. Mikami I. Yoshida
  12. 68' K. Omori N. Kanuma
  13. 69' S. Inaba N. Eguchi
  14. 72' R. Saito
  15. 79' N. Kanuma 2-1
  16. 81' T. Shige N. Inoue
  17. 85' Lukian F. Gonzalez
  18. FT2-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 36R. Miura
  2. 3K. Oi
  3. 5D. Ogawa
  4. 6M. Ito
  5. 38N. Yamamoto
  6. 50Y. Endo
  7. 23K. Yamamoto
  8. 8K. Omori
  9. 14M. Matsumoto
  10. 4Y. Otsu
  11. 11Lukian

Dự bị 7

  1. 2Y. Konno
  2. 25R. Morioka
  3. 9K. Ogawa
  4. 40S. Kaneko
  5. 28N. Kanuma
  6. 29F. González
  7. 37A. Koşelev
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Y. Tanaka
  2. 32S. Masuda
  3. 5K. Chida
  4. 33R. Iio
  5. 23S. Inaba
  6. 25T. Fujiyama
  7. 8T. Shige
  8. 14Y. Mikami
  9. 9R. Nakamura
  10. 13R. Saito
  11. 19H. Take

Dự bị 7

  1. 18I. Yoshida
  2. 22M. Okino
  3. 29K. Saito
  4. 15N. Eguchi
  5. 16N. Inoue
  6. 1Y. Arai
  7. 39Y. Takase

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
83Ghi được42
45Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu