Vegalta Sendai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Iwaki

Vegalta Sendai vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-1 Iwaki tại J2 League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 3, hòa 1, Iwaki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 38
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
DWLWW Vegalta Sendai
LWLLL Iwaki
  1. 41' M. Okuyama
  2. HT0-0
  3. 46' K. Miyazaki Eron
  4. 59' R. Sagara
  5. 60' N. Kase A. Yamanaka
  6. 60' Kim Hyun-woo I. Sakamoto
  7. 65' T. Mase M. Okuyama
  8. 66' Y. Ishida
  9. 69' S. Fukaminato K. Dohana
  10. 76' R. Matsui S. Araki
  11. 76' K. Kobayashi R. Sagara
  12. 81' D. Yamaguchi Y. Onishi
  13. 82' 0-1 S. Igarashi · N. Kase
  14. 87' H. Ishii H. Kamada
  15. FT0-1

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: Yoshiro Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 2R. Takada
  3. 44S. Inoue
  4. 5M. Sugata
  5. 3M. Okuyama ▼ 65'
  6. 47S. Araki ▼ 76'
  7. 8H. Takeda
  8. 10H. Kamada ▼ 87'
  9. 14R. Sagara ▼ 76'
  10. 9Eron ▼ 46'
  11. 11Y. Goke

Dự bị 9

  1. 1D. Hotta
  2. 19Mateus Moraes
  3. 25T. Mase ▲ 65'
  4. 39R. Ishio
  5. 42H. Ishii ▲ 87'
  6. 6R. Matsui ▲ 76'
  7. 48Y. Nakada
  8. 59K. Kobayashi ▲ 76'
  9. 99K. Miyazaki ▲ 46'
Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 23M. Sasaki
  2. 4K. Dohana ▼ 69'
  3. 2Y. Ishida
  4. 5H. Shirai
  5. 32S. Igarashi
  6. 19Y. Onishi ▼ 81'
  7. 27A. Yamanaka ▼ 60'
  8. 7N. Ishiwatari
  9. 24Y. Yamashita
  10. 38N. Kumata
  11. 26I. Sakamoto ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 39H. Joo
  2. 35S. Fukaminato ▲ 69'
  3. 17Y. Yamada
  4. 30K. Shota
  5. 14D. Yamaguchi ▲ 81'
  6. 15N. Kase ▲ 60'
  7. 16T. Kato
  8. 28Kim Hyun-woo ▲ 60'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
53Ghi được61
38Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu