Iwaki
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vegalta Sendai

Iwaki vs Vegalta Sendai

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 1-2 Vegalta Sendai tại J2 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 2, hòa 1, Vegalta Sendai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 18
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
LWLLL Iwaki
DWLWW Vegalta Sendai
  1. 5' 0-1 R. Takada · Y. Matsushita
  2. HT0-1
  3. 46' J. Nishikawa Y. Kondo
  4. 46' K. Tanimura · N. Kase 1-1
  5. 52' 1-2 G. Onaiwu
  6. 56' K. Sakagishi
  7. 60' R. Ishio T. Mase
  8. 60' R. Sagara T. Myogan
  9. 62' R. Osako K. Sakagishi
  10. 71' Y. Kato N. Kase
  11. 71' K. Buwanika K. Arima
  12. 73' M. Nakayama G. Onaiwu
  13. 82' Y. Yamashita Y. Shimoda
  14. 86' Eron M. Nakajima
  15. 86' Y. Uchida Y. Matsushita
  16. 90'+3 Y. Goke
  17. FT1-2

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 34R. Omori
  3. 2Y. Ishida
  4. 32S. Igarashi
  5. 14D. Yamaguchi
  6. 6K. Sakagishi ▼ 62'
  7. 40Y. Shimoda ▼ 82'
  8. 15N. Kase ▼ 71'
  9. 10K. Arima ▼ 71'
  10. 17K. Tanimura
  11. 9Y. Kondo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7J. Nishikawa ▲ 46'
  2. 23R. Osako ▲ 62'
  3. 20Y. Kato ▲ 71'
  4. 11K. Buwanika ▲ 71'
  5. 24Y. Yamashita ▲ 82'
  6. 1K. Tanaka
  7. 22J. Ikoma
Vegalta Sendai HLV: Y. Moriyama
  1. 33A. Hayashi
  2. 22Y. Koide
  3. 5M. Sugata
  4. 25T. Mase ▼ 60'
  5. 2R. Takada
  6. 8Y. Matsushita ▼ 86'
  7. 6R. Matsui
  8. 11Y. Goke
  9. 27G. Onaiwu ▼ 73'
  10. 24T. Myogan ▼ 60'
  11. 7M. Nakajima ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 39R. Ishio ▲ 60'
  2. 14R. Sagara ▲ 60'
  3. 9M. Nakayama ▲ 73'
  4. 98Eron ▲ 86'
  5. 41Y. Uchida ▲ 86'
  6. 10H. Kamada
  7. 1Y. Obata

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
59Ghi được59
50Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu