Vegalta Sendai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Iwaki

Vegalta Sendai vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai 0-1 Iwaki tại J2 League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai thắng 3, hòa 1, Iwaki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
DWLWW Vegalta Sendai
LWLLL Iwaki
  1. 19' Y. Uchida
  2. 20' 0-1 G. Egawa · R. Saga
  3. HT0-1
  4. 53' M. Nakayama
  5. 63' G. Onaiwu Foguinho
  6. 63' K. Hachisuka T. Mase
  7. 65' M. Sugata
  8. 70' S. Nagai N. Kase
  9. 77' H. Yamada Y. Goke
  10. 77' Heo Yong-Jun M. Nakayama
  11. 78' Heo Yong-Joon
  12. 83' R. Kida R. Sagara
  13. 86' S. Hayami D. Yamaguchi
  14. 87' Y. Kondo K. Tanimura
  15. 90'+5 R. Sugiyama R. Arita
  16. FT0-1

Đội hình

Vegalta Sendai HLV: A. Ito
  1. 33A. Hayashi
  2. 41Y. Uchida
  3. 22Y. Koide
  4. 15M. Sugata
  5. 25T. Mase ▼ 63'
  6. 50Y. Endo
  7. 35Foguinho ▼ 63'
  8. 6Ewerton
  9. 11Y. Goke ▼ 77'
  10. 14R. Sagara ▼ 83'
  11. 9M. Nakayama ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 27G. Onaiwu ▲ 63'
  2. 4K. Hachisuka ▲ 63'
  3. 13H. Yamada ▲ 77'
  4. 88Heo Yong-Jun ▲ 77'
  5. 18R. Kida ▲ 83'
  6. 1Y. Obata
  7. 7M. Nakajima
Iwaki HLV: H. Suguri
  1. 21T. Takagiwa
  2. 35G. Egawa
  3. 3R. Endo
  4. 8R. Saga
  5. 4R. Ieizumi
  6. 6E. Miyamoto
  7. 24Y. Yamashita
  8. 14D. Yamaguchi ▼ 86'
  9. 15N. Kase ▼ 70'
  10. 17K. Tanimura ▼ 87'
  11. 11R. Arita ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20S. Nagai ▲ 70'
  2. 5S. Hayami ▲ 86'
  3. 9Y. Kondo ▲ 87'
  4. 7R. Sugiyama ▲ 90'
  5. 31S. Shikano
  6. 13M. Kaburaki
  7. 29Y. Tsujioka

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
50Ghi được46
62Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu